Cách dùng "行了 我有数了" (xíng le wǒ yǒu shù le) trong hội thoại tiếng Trung
行了 我有数了
Được rồi, tôi hiểu rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:38
zhè这
kě可
shì是
yī一
xiǔ宿
yī一
xiǔ宿
shuì睡
bù不
zhe着
jué觉
a啊
“Thế là thức trắng đêm này qua đêm khác”
LINE 0202:41
PLAYING SCENExíng le wǒ yǒu shù le
行了 我有数了
“Được rồi, tôi hiểu rồi”
LINE 0302:44
xiè谢
xiè谢
a啊
“Cảm ơn nhé”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 3 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
fèng péi dào dǐ ya hǎo de lái lā gōu shàng diàoPhụng bồi đến cùng nhé Được Nào, ngoéo tay

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ bó zi shàng de cǎo méi yìn shì zěn me huí shì aVậy cái dấu hôn trên cổ cậu là thế nào vậy?

HSK 7
0:03s
rán hòu jiào wǒ péi tā qù yìng chóu kè hù le jǐn cǐ ér yǐRồi bảo tôi đi cùng tiếp khách hàng Chỉ vậy thôi

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè bù hú shuō bā dào ma suǒ yǐ wǒ zhè bù tí xǐng nǐ yī xià maĐây không phải nói bậy sao? Thế nên tôi mới nhắc cậu đấy.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng bù guǎn nǐ xìn bù xìn a wǒ gēn lǐ dōng míng zhēn de shén me dōu méi yǒuDù cậu có tin hay không, tôi với Li Dongming thật sự chẳng có gì.

HSK 5
0:03s
zài shuō le bié rén zài bèi hòu zěn me shuō wǒ yě bú shì wǒ néng kòng zhì deHơn nữa, người ta nói gì sau lưng tôi, tôi cũng không kiểm soát được.

HSK 3
0:03s
bù nǐ zěn me zǒng shì wèn zhè xiē qí qí guài guài de wèn tí neKhông. Sao cậu cứ... hỏi những câu kỳ quặc thế này?

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhēn shì chū yú hǎo xīn cái gēn nǐ shuō gāng cái nà xiē huàTôi thật lòng tốt ý mới nói với cậu những lời đó.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì jué de wǒ shuō dé bù zhōng tīng nǐ jiù dāng wǒ méi shuōNếu cậu thấy tôi nói không vừa tai, thì coi như tôi chưa nói gì.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jié zhì jīn tiān shàng wǔ jiǔ diǎn wǒ men yī gòng ná xià sì gè rè sōuTính đến 9 giờ sáng nay, chúng ta đã chiếm bốn top tìm kiếm.

HSK 4
0:03s
zhào méi kàn zhe zhào méi yòu yī cì shùn lì chuǎng guānTriệu Mân. Nhìn Triệu Mân lại vượt ải thành công,

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s