Cách dùng "不错 我去接个电话 你们先吃" (bù cuò wǒ qù jiē gè diàn huà nǐ men xiān chī) trong hội thoại tiếng Trung
不错 我去接个电话 你们先吃
Được đấy. Anh đi nghe điện thoại, mọi người ăn đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:11
dōu都
shì是
xiǎo小
shí时
hòu候
bù不
dǒng懂
shì事
xiā瞎
shuō说
de的
“Đều là lúc nhỏ không hiểu chuyện, nói linh tinh thôi.”
LINE 0217:16
PLAYING SCENEbù cuò wǒ qù jiē gè diàn huà nǐ men xiān chī
不错 我去接个电话 你们先吃
“Được đấy. Anh đi nghe điện thoại, mọi người ăn đi.”
LINE 0317:20
shǎo少
shuō说
huà话
duō多
chī吃
fàn饭
“Bớt nói lại, ăn nhiều vào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 8 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù zhī dào yán bīn dào dǐ gēn nǐ shuō le shén meEm không biết rốt cuộc Nghiêm Bân đã nói gì với anh,

HSK 4
0:03s
wǒ men kě yǐ děng nǐ míng tiān jiǔ xǐng le yǐ hòuChúng ta có thể đợi đến ngày mai sau khi anh tỉnh rượu

HSK 2
0:03s
nǐ hái shì bù xǐ huān wǒ wǒ méi yǒu bù xǐ huān nǐEm vẫn không thích anh. Không phải em không thích anh.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zhǎo bù zhe hái zi nà zài wǎng yuǎn chù zhǎo zhǎo kuài kuài kuài zǒu zǒu zǒukhông thấy đứa trẻ. Vậy tìm xa hơn chút nữa. Nhanh, nhanh, nhanh, đi, đi, đi,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ shuō zhè me xiǎo de hái zi tā néng dào nǎ ér qù neAnh nói xem, đứa trẻ nhỏ như vậy có thể đi đâu chứ?

HSK 2
0:03s
hái zi tā bà bà zěn me hái bù huí lái shuō kuài leSao bố nó vẫn chưa về? Nói là sắp về rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s