Cách dùng "但你能不能不要 再在我面前提蒋诚了" (dàn nǐ néng bù néng bù yào zài zài wǒ miàn qián tí jiǎng chéng le) trong hội thoại tiếng Trung

dànnéngnéngyào zàizàimiànqiánjiǎngchéngle

Nhưng anh có thể đừng nhắc đến Tưởng Thành trước mặt em nữa không?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:45
jié
hūn
méi
gào
shì
duì

em kết hôn mà không nói với anh là em sai.

LINE 0206:47
PLAYING SCENE
dàn nǐ néng bù néng bù yào zài zài wǒ miàn qián tí jiǎng chéng le

但你能不能不要 再在我面前提蒋诚了

Nhưng anh có thể đừng nhắc đến Tưởng Thành trước mặt em nữa không?

LINE 0306:51
bú shì bú shì

不是 不是

Không phải. Không phải chứ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp06:47
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
帮你试试看 不过你还是要记住
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,
希望越大 失望就越大
HSK 4
0:03s
xī wàng yuè dà shī wàng jiù yuè dàhy vọng càng lớn thì thất vọng càng nhiều.
我已经习惯失望了
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng xí guàn shī wàng leem đã quen với thất vọng rồi.
你还没有去看过我哥吧
HSK 2
0:03s
nǐ hái méi yǒu qù kàn guò wǒ gē baAnh vẫn chưa đi thăm anh trai em đúng không?