Cách dùng "但你能不能不要 再在我面前提蒋诚了" (dàn nǐ néng bù néng bù yào zài zài wǒ miàn qián tí jiǎng chéng le) trong hội thoại tiếng Trung
但你能不能不要 再在我面前提蒋诚了
Nhưng anh có thể đừng nhắc đến Tưởng Thành trước mặt em nữa không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:45
wǒ我
jié结
hūn婚
méi没
gào告
sù诉
nǐ你
shì是
wǒ我
bú不
duì对
“em kết hôn mà không nói với anh là em sai.”
LINE 0206:47
PLAYING SCENEdàn nǐ néng bù néng bù yào zài zài wǒ miàn qián tí jiǎng chéng le
但你能不能不要 再在我面前提蒋诚了
“Nhưng anh có thể đừng nhắc đến Tưởng Thành trước mặt em nữa không?”
LINE 0306:51
bú shì bú shì
不是 不是
“Không phải. Không phải chứ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 8 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù zhī dào yán bīn dào dǐ gēn nǐ shuō le shén meEm không biết rốt cuộc Nghiêm Bân đã nói gì với anh,

HSK 4
0:03s
wǒ men kě yǐ děng nǐ míng tiān jiǔ xǐng le yǐ hòuChúng ta có thể đợi đến ngày mai sau khi anh tỉnh rượu

HSK 2
0:03s
nǐ hái shì bù xǐ huān wǒ wǒ méi yǒu bù xǐ huān nǐEm vẫn không thích anh. Không phải em không thích anh.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zhǎo bù zhe hái zi nà zài wǎng yuǎn chù zhǎo zhǎo kuài kuài kuài zǒu zǒu zǒukhông thấy đứa trẻ. Vậy tìm xa hơn chút nữa. Nhanh, nhanh, nhanh, đi, đi, đi,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ shuō zhè me xiǎo de hái zi tā néng dào nǎ ér qù neAnh nói xem, đứa trẻ nhỏ như vậy có thể đi đâu chứ?

HSK 2
0:03s
hái zi tā bà bà zěn me hái bù huí lái shuō kuài leSao bố nó vẫn chưa về? Nói là sắp về rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s