Cách dùng "你是不舒服吗 很难受" (nǐ shì bù shū fú ma hěn nán shòu) trong hội thoại tiếng Trung
你是不舒服吗 很难受
Anh không thoải mái sao? Rất khó chịu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:05
zěn me le bù shū fú ma
怎么了 不舒服吗
“Sao vậy? Khó chịu à?”
LINE 0232:43
PLAYING SCENEnǐ shì bù shū fú ma hěn nán shòu
你是不舒服吗 很难受
“Anh không thoải mái sao? Rất khó chịu,”
LINE 0332:46
xiǎng想
tǔ吐
“muốn nôn à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ xǐ huān tā nà me duō nián nǐ shuō jié jiù jié suàn shén me yaEm thích anh ấy bao nhiêu năm, nói cưới là cưới luôn là sao?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn nǐ néng bù néng bù yào zài zài wǒ miàn qián tí jiǎng chéng leNhưng anh có thể đừng nhắc đến Tưởng Thành trước mặt em nữa không?

HSK 5
0:03s
wèi shén me ya wèi shén me bù néng tí a píng shén me bù néng tí aTại sao chứ? Tại sao không được nhắc? Lý do gì mà không được nhắc?

HSK 4
0:03s
nǐ nǐ gēn jiǎng chéng zhī jiān fā shēng shén me wǒ bù xiǎng wènEm... Giữa em và Tưởng Thành xảy ra chuyện gì, anh không muốn hỏi,

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
hǎo hǎo hǎo zhè wǎn shàng dùn tāng nǐ yī dà zǎo jiù sòng guò lái leĐược, được, được. Tối hầm canh mà sáng sớm cháu đã mang qua rồi à?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
shì wǒ nà ge huǒ guō diàn bù gāng kāi yè maVâng. Chẳng là… quán lẩu của cháu mới khai trương.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men lǎo dà jiù zhè me qǐng rén chī fàn a gēn hè lǎo dà méi guān xìĐại ca của các anh mời người ta đi ăn kiểu đó à? Không liên quan đến đại ca Hạ,

HSK 7
0:03s
bù yòng le gǎn jǐn bǎ chē nuó le ba wǒ yǒu shìKhông cần đâu, mau dời xe đi, tôi còn có việc.

HSK 3
0:03s
nǐ jué de wǒ huì yòng zì jǐ de chē yùn huò maAnh nghĩ tôi sẽ dùng xe của mình để vận chuyển hàng à?

HSK 4
0:03s