Cách dùng "你是不舒服吗 很难受" (nǐ shì bù shū fú ma hěn nán shòu) trong hội thoại tiếng Trung
你是不舒服吗 很难受
Anh không thoải mái sao? Rất khó chịu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:05
zěn me le bù shū fú ma
怎么了 不舒服吗
“Sao vậy? Khó chịu à?”
LINE 0232:43
PLAYING SCENEnǐ shì bù shū fú ma hěn nán shòu
你是不舒服吗 很难受
“Anh không thoải mái sao? Rất khó chịu,”
LINE 0332:46
xiǎng想
tǔ吐
“muốn nôn à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s