Cách dùng "你是不舒服吗 很难受" (nǐ shì bù shū fú ma hěn nán shòu) trong hội thoại tiếng Trung

shìshūma hěnnánshòu

Anh không thoải mái sao? Rất khó chịu,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:05
zěn me le bù shū fú ma

怎么了 不舒服吗

Sao vậy? Khó chịu à?

LINE 0232:43
PLAYING SCENE
nǐ shì bù shū fú ma hěn nán shòu

你是不舒服吗 很难受

Anh không thoải mái sao? Rất khó chịu,

LINE 0332:46
xiǎng

muốn nôn à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp32:43
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
帮你试试看 不过你还是要记住
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,
希望越大 失望就越大
HSK 4
0:03s
xī wàng yuè dà shī wàng jiù yuè dàhy vọng càng lớn thì thất vọng càng nhiều.
我已经习惯失望了
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng xí guàn shī wàng leem đã quen với thất vọng rồi.
你还没有去看过我哥吧
HSK 2
0:03s
nǐ hái méi yǒu qù kàn guò wǒ gē baAnh vẫn chưa đi thăm anh trai em đúng không?