Cách dùng "我们可以等你明天酒醒了以后" (wǒ men kě yǐ děng nǐ míng tiān jiǔ xǐng le yǐ hòu) trong hội thoại tiếng Trung

menděngmíngtiānjiǔxǐnglehòu

Chúng ta có thể đợi đến ngày mai sau khi anh tỉnh rượu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:25
huì
shuō
huǎng

em không biết nói dối.

LINE 0233:28
PLAYING SCENE
men
děng
míng
tiān
jiǔ
xǐng
le
hòu

Chúng ta có thể đợi đến ngày mai sau khi anh tỉnh rượu

LINE 0333:30
zài
lái
tǎo
lùn
zhè
ge
shì
ma

rồi hẵng bàn chuyện này được không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp33:28
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
帮你试试看 不过你还是要记住
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,
希望越大 失望就越大
HSK 4
0:03s
xī wàng yuè dà shī wàng jiù yuè dàhy vọng càng lớn thì thất vọng càng nhiều.
我已经习惯失望了
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng xí guàn shī wàng leem đã quen với thất vọng rồi.
你还没有去看过我哥吧
HSK 2
0:03s
nǐ hái méi yǒu qù kàn guò wǒ gē baAnh vẫn chưa đi thăm anh trai em đúng không?