Cách dùng "我们可以等你明天酒醒了以后" (wǒ men kě yǐ děng nǐ míng tiān jiǔ xǐng le yǐ hòu) trong hội thoại tiếng Trung
我们可以等你明天酒醒了以后
Chúng ta có thể đợi đến ngày mai sau khi anh tỉnh rượu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:25
nǐ你
bú不
huì会
shuō说
huǎng谎
“em không biết nói dối.”
LINE 0233:28
PLAYING SCENEwǒ我
men们
kě可
yǐ以
děng等
nǐ你
míng明
tiān天
jiǔ酒
xǐng醒
le了
yǐ以
hòu后
“Chúng ta có thể đợi đến ngày mai sau khi anh tỉnh rượu”
LINE 0333:30
zài再
lái来
tǎo讨
lùn论
zhè这
ge个
shì事
ma吗
“rồi hẵng bàn chuyện này được không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù zhī dào yán bīn dào dǐ gēn nǐ shuō le shén meEm không biết rốt cuộc Nghiêm Bân đã nói gì với anh,

HSK 2
0:03s
nǐ hái shì bù xǐ huān wǒ wǒ méi yǒu bù xǐ huān nǐEm vẫn không thích anh. Không phải em không thích anh.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zhǎo bù zhe hái zi nà zài wǎng yuǎn chù zhǎo zhǎo kuài kuài kuài zǒu zǒu zǒukhông thấy đứa trẻ. Vậy tìm xa hơn chút nữa. Nhanh, nhanh, nhanh, đi, đi, đi,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ shuō zhè me xiǎo de hái zi tā néng dào nǎ ér qù neAnh nói xem, đứa trẻ nhỏ như vậy có thể đi đâu chứ?

HSK 2
0:03s
hái zi tā bà bà zěn me hái bù huí lái shuō kuài leSao bố nó vẫn chưa về? Nói là sắp về rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s