Cách dùng "我去看看他干吗 起床啦" (wǒ qù kàn kàn tā gàn má qǐ chuáng la) trong hội thoại tiếng Trung

kànkàngàn chuángla

Để em đi xem anh ấy làm gì thế. Dậy đi nào.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:22
méi shì xiǎo wǔ a xiǎo wǔ

没事 小五啊小五

Không sao. Bé năm à, bé năm.

LINE 0205:24
PLAYING SCENE
wǒ qù kàn kàn tā gàn má qǐ chuáng la

我去看看他干吗 起床啦

Để em đi xem anh ấy làm gì thế. Dậy đi nào.

LINE 0305:28
xiān
huó
dòng
xià

Anh vận động một chút đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp05:24
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
帮你试试看 不过你还是要记住
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,
希望越大 失望就越大
HSK 4
0:03s
xī wàng yuè dà shī wàng jiù yuè dàhy vọng càng lớn thì thất vọng càng nhiều.
我已经习惯失望了
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng xí guàn shī wàng leem đã quen với thất vọng rồi.
你还没有去看过我哥吧
HSK 2
0:03s
nǐ hái méi yǒu qù kàn guò wǒ gē baAnh vẫn chưa đi thăm anh trai em đúng không?