Cách dùng "我去看看他干吗 起床啦" (wǒ qù kàn kàn tā gàn má qǐ chuáng la) trong hội thoại tiếng Trung
我去看看他干吗 起床啦
Để em đi xem anh ấy làm gì thế. Dậy đi nào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:22
méi shì xiǎo wǔ a xiǎo wǔ
没事 小五啊小五
“Không sao. Bé năm à, bé năm.”
LINE 0205:24
PLAYING SCENEwǒ qù kàn kàn tā gàn má qǐ chuáng la
我去看看他干吗 起床啦
“Để em đi xem anh ấy làm gì thế. Dậy đi nào.”
LINE 0305:28
nǐ你
xiān先
huó活
dòng动
yī一
xià下
“Anh vận động một chút đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 4 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
xíng xíng xíng dōu duō shǎo nián de shì le hái jì zhe neĐược rồi, được rồi, được rồi, chuyện bao nhiêu năm trước rồi mà vẫn nhớ à?

HSK 4
0:03s
xíng le gǎn jǐn chī ba dōu kāi le wǒ dōu jì zheĐược rồi, mau ăn đi, sôi rồi đấy. Em nhớ hết đấy.

HSK 2
0:03s
nà nián wǒ mā ná le gè sào bǎ gěi wǒ cóng jiē kǒu dǎ dào jiē wěiNăm đó mẹ em cầm cái chổi đánh em từ đầu phố tới cuối phố.

HSK 6
0:03s
wǒ nǎo dài běn lái jiù dà dì èr tiān dà yī quān erĐầu em vốn đã to rồi, hôm sau còn to thêm một vòng.

HSK 6
0:03s
jiù lài tā tā gěi wǒ shuō lòu de nǐ nǎ ér lái de chū liànĐều tại em ấy, chính em ấy nói lộ ra. Anh lấy đâu ra mối tình đầu?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yán jīng lǐ shōu shí wán le nǐ yǐ qián zhù èr shí sān hào shì baQuản lý Nghiêm, dọn xong rồi. Trước đây cậu ở số 23 đúng không?

HSK 6
0:03s
èr shí sān hào nà ge xiǎo shào yé ma zán men yǐ qián dōu nà me jiào deCậu ấm số 23 đó mà, hồi trước chúng ta đều gọi như vậy.

HSK 7
0:03s
dōu shì xiǎo shí hòu bù dǒng shì xiā shuō deĐều là lúc nhỏ không hiểu chuyện, nói linh tinh thôi.

HSK 3
0:03s
bù cuò wǒ qù jiē gè diàn huà nǐ men xiān chīĐược đấy. Anh đi nghe điện thoại, mọi người ăn đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
hǎo bù róng yì bǎ lài zhèng tiān áo zǒu le zhèng shì kě yǐ dà zhǎn shēn shǒu de shí hòuKhó khăn lắm mới đợi được Lại Chính Thiên rời đi, chính là lúc để anh thể hiện tài năng