Cách dùng "我已经习惯失望了" (wǒ yǐ jīng xí guàn shī wàng le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经习惯失望了
em đã quen với thất vọng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:13
wǒ我
zhī知
dào道
de的
“Em biết,”
LINE 0240:15
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
xí习
guàn惯
shī失
wàng望
le了
“em đã quen với thất vọng rồi.”
LINE 0340:20
hǎo好
“Được,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s