Cách dùng "我已经习惯失望了" (wǒ yǐ jīng xí guàn shī wàng le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经习惯失望了
em đã quen với thất vọng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:13
wǒ我
zhī知
dào道
de的
“Em biết,”
LINE 0240:15
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
xí习
guàn惯
shī失
wàng望
le了
“em đã quen với thất vọng rồi.”
LINE 0340:20
hǎo好
“Được,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
gēn rén xiǎo gū niáng zài wài miàn wán ér ne duì bú duì sān gē jì delại ra ngoài chơi với mấy cô gái. Đúng không, anh ba? Nhớ chứ,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
xíng xíng xíng dōu duō shǎo nián de shì le hái jì zhe neĐược rồi, được rồi, được rồi, chuyện bao nhiêu năm trước rồi mà vẫn nhớ à?

HSK 4
0:03s
xíng le gǎn jǐn chī ba dōu kāi le wǒ dōu jì zheĐược rồi, mau ăn đi, sôi rồi đấy. Em nhớ hết đấy.

HSK 2
0:03s
nà nián wǒ mā ná le gè sào bǎ gěi wǒ cóng jiē kǒu dǎ dào jiē wěiNăm đó mẹ em cầm cái chổi đánh em từ đầu phố tới cuối phố.

HSK 6
0:03s
wǒ nǎo dài běn lái jiù dà dì èr tiān dà yī quān erĐầu em vốn đã to rồi, hôm sau còn to thêm một vòng.

HSK 6
0:03s
jiù lài tā tā gěi wǒ shuō lòu de nǐ nǎ ér lái de chū liànĐều tại em ấy, chính em ấy nói lộ ra. Anh lấy đâu ra mối tình đầu?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yán jīng lǐ shōu shí wán le nǐ yǐ qián zhù èr shí sān hào shì baQuản lý Nghiêm, dọn xong rồi. Trước đây cậu ở số 23 đúng không?

HSK 6
0:03s
èr shí sān hào nà ge xiǎo shào yé ma zán men yǐ qián dōu nà me jiào deCậu ấm số 23 đó mà, hồi trước chúng ta đều gọi như vậy.

HSK 7
0:03s
dōu shì xiǎo shí hòu bù dǒng shì xiā shuō deĐều là lúc nhỏ không hiểu chuyện, nói linh tinh thôi.

HSK 3
0:03s
bù cuò wǒ qù jiē gè diàn huà nǐ men xiān chīĐược đấy. Anh đi nghe điện thoại, mọi người ăn đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s