Cách dùng "我指定比不过你跟蒋诚" (wǒ zhǐ dìng bǐ bù guò nǐ gēn jiǎng chéng) trong hội thoại tiếng Trung
我指定比不过你跟蒋诚
thì anh chắc chắn không bằng em với Tưởng Thành.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:43
yào要
shuō说
zhuān专
qíng情
a啊
“nếu nói về chung thủy”
LINE 0215:44
PLAYING SCENEwǒ我
zhǐ指
dìng定
bǐ比
bù不
guò过
nǐ你
gēn跟
jiǎng蒋
chéng诚
“thì anh chắc chắn không bằng em với Tưởng Thành.”
LINE 0315:54
gǎn gǎn gǎn kuài jiào fú wù yuán shōu shí yī xià
赶赶 赶快叫服务员收拾一下
“Mau gọi nhân viên phục vụ tới dọn dẹp.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 7 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zán liǎ zhè yī bēi yě jiù shì guò nián hǎoLy này của hai chúng ta là để chúc mừng năm mới.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn tiān chà bu duō le gǎi tiān zán men zài jùHôm nay thế là đủ rồi, hôm khác chúng ta lại tụ tập.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù suí biàn jiù jià gěi tā le nǐ liǎo jiě tā mamà em tùy tiện lấy cậu ta sao? Em có hiểu cậu ta không?

HSK 4
0:03s
nǐ shǒu néng bù néng bié zhǐ le nǐ shì bú shì yǒu bìng a yán bīnAnh đừng chỉ trỏ nữa có được không? Anh bị điên à, Nghiêm Bân?

HSK 5
0:03s
nǐ liǎo jiě tā ma nǐ píng shén me zhè me shuō tā yaAnh có hiểu anh ấy không? Anh dựa vào đâu mà nói anh ấy như vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wèi wǒ hǎo nǐ jiù bù néng zhè yàng dì yī bú yào zuò jiàn tāMuốn tốt cho em thì anh không được như vậy. Thứ nhất, đừng sỉ nhục anh ấy.

HSK 7
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.] [Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.]

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
bié rén guān xīn nǐ de shí hòu bù huí dá bié rén shì bù lǐ mào dekhi người khác quan tâm mình mà không trả lời là bất lịch sự.

HSK 6
0:03s
tā dǎ nǐ nǐ cái kě lián nǐ yīng gāi gào sù nǐ bà bàCô ấy đánh anh, anh mới là người đáng thương. Anh nên nói cho bố anh biết.

HSK 3
0:03s