Cách dùng "我指定比不过你跟蒋诚" (wǒ zhǐ dìng bǐ bù guò nǐ gēn jiǎng chéng) trong hội thoại tiếng Trung
我指定比不过你跟蒋诚
thì anh chắc chắn không bằng em với Tưởng Thành.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:43
yào要
shuō说
zhuān专
qíng情
a啊
“nếu nói về chung thủy”
LINE 0215:44
PLAYING SCENEwǒ我
zhǐ指
dìng定
bǐ比
bù不
guò过
nǐ你
gēn跟
jiǎng蒋
chéng诚
“thì anh chắc chắn không bằng em với Tưởng Thành.”
LINE 0315:54
gǎn gǎn gǎn kuài jiào fú wù yuán shōu shí yī xià
赶赶 赶快叫服务员收拾一下
“Mau gọi nhân viên phục vụ tới dọn dẹp.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s