Cách dùng "这次他们肯定找不到我的" (zhè cì tā men kěn dìng zhǎo bú dào wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
这次他们肯定找不到我的
Lần này chắc chắn họ không tìm ra mình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:26
wǒ我
bù不
shuō说
“Anh không nói đâu.”
LINE 0201:37
PLAYING SCENEzhè这
cì次
tā他
men们
kěn肯
dìng定
zhǎo找
bú不
dào到
wǒ我
de的
“Lần này chắc chắn họ không tìm ra mình.”
LINE 0301:41
zhè这
hǎo好
xiàng像
yǒu有
diǎn点
wú无
liáo聊
a啊
“Ở đây hình như hơi chán nhỉ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ xǐ huān tā nà me duō nián nǐ shuō jié jiù jié suàn shén me yaEm thích anh ấy bao nhiêu năm, nói cưới là cưới luôn là sao?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn nǐ néng bù néng bù yào zài zài wǒ miàn qián tí jiǎng chéng leNhưng anh có thể đừng nhắc đến Tưởng Thành trước mặt em nữa không?

HSK 5
0:03s
wèi shén me ya wèi shén me bù néng tí a píng shén me bù néng tí aTại sao chứ? Tại sao không được nhắc? Lý do gì mà không được nhắc?

HSK 4
0:03s
nǐ nǐ gēn jiǎng chéng zhī jiān fā shēng shén me wǒ bù xiǎng wènEm... Giữa em và Tưởng Thành xảy ra chuyện gì, anh không muốn hỏi,

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
hǎo hǎo hǎo zhè wǎn shàng dùn tāng nǐ yī dà zǎo jiù sòng guò lái leĐược, được, được. Tối hầm canh mà sáng sớm cháu đã mang qua rồi à?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
shì wǒ nà ge huǒ guō diàn bù gāng kāi yè maVâng. Chẳng là… quán lẩu của cháu mới khai trương.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men lǎo dà jiù zhè me qǐng rén chī fàn a gēn hè lǎo dà méi guān xìĐại ca của các anh mời người ta đi ăn kiểu đó à? Không liên quan đến đại ca Hạ,

HSK 7
0:03s
bù yòng le gǎn jǐn bǎ chē nuó le ba wǒ yǒu shìKhông cần đâu, mau dời xe đi, tôi còn có việc.

HSK 3
0:03s
nǐ jué de wǒ huì yòng zì jǐ de chē yùn huò maAnh nghĩ tôi sẽ dùng xe của mình để vận chuyển hàng à?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ méi wèn tí zhè me piào liàng de gū niáng kěn dìng sī liǎoTôi không có vấn đề gì, cô gái xinh đẹp như vậy mà, chắc chắn phải giải quyết riêng rồi.