Cách dùng "这次他们肯定找不到我的" (zhè cì tā men kěn dìng zhǎo bú dào wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
这次他们肯定找不到我的
Lần này chắc chắn họ không tìm ra mình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:26
wǒ我
bù不
shuō说
“Anh không nói đâu.”
LINE 0201:37
PLAYING SCENEzhè这
cì次
tā他
men们
kěn肯
dìng定
zhǎo找
bú不
dào到
wǒ我
de的
“Lần này chắc chắn họ không tìm ra mình.”
LINE 0301:41
zhè这
hǎo好
xiàng像
yǒu有
diǎn点
wú无
liáo聊
a啊
“Ở đây hình như hơi chán nhỉ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s