Cách dùng "这次他们肯定找不到我的" (zhè cì tā men kěn dìng zhǎo bú dào wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèmenkěndìngzhǎodàode

Lần này chắc chắn họ không tìm ra mình.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:26
shuō

Anh không nói đâu.

LINE 0201:37
PLAYING SCENE
zhè
men
kěn
dìng
zhǎo
dào
de

Lần này chắc chắn họ không tìm ra mình.

LINE 0301:41
zhè
hǎo
xiàng
yǒu
diǎn
liáo
a

Ở đây hình như hơi chán nhỉ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp01:37
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
帮你试试看 不过你还是要记住
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,
希望越大 失望就越大
HSK 4
0:03s
xī wàng yuè dà shī wàng jiù yuè dàhy vọng càng lớn thì thất vọng càng nhiều.
我已经习惯失望了
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng xí guàn shī wàng leem đã quen với thất vọng rồi.
你还没有去看过我哥吧
HSK 2
0:03s
nǐ hái méi yǒu qù kàn guò wǒ gē baAnh vẫn chưa đi thăm anh trai em đúng không?