Cách dùng "这一早上来 有事啊" (zhè yī zǎo shàng lái yǒu shì a) trong hội thoại tiếng Trung

zhèzǎoshànglái yǒushìa

Sáng sớm tới đây có việc sao?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:31
bīn
zi

Bân à.

LINE 0207:33
PLAYING SCENE
zhè yī zǎo shàng lái yǒu shì a

这一早上来 有事啊

Sáng sớm tới đây có việc sao?

LINE 0307:35
nà ge shū

那个 叔

Dạ, chú.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp07:33
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
帮你试试看 不过你还是要记住
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,
希望越大 失望就越大
HSK 4
0:03s
xī wàng yuè dà shī wàng jiù yuè dàhy vọng càng lớn thì thất vọng càng nhiều.
我已经习惯失望了
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng xí guàn shī wàng leem đã quen với thất vọng rồi.
你还没有去看过我哥吧
HSK 2
0:03s
nǐ hái méi yǒu qù kàn guò wǒ gē baAnh vẫn chưa đi thăm anh trai em đúng không?