Cách dùng "但未来却永远在你面前" (dàn wèi lái què yǒng yuǎn zài nǐ miàn qián) trong hội thoại tiếng Trung

dànwèiláiquèyǒngyuǎnzàimiànqián

Nhưng tương lai thì luôn ở phía trước cậu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:42
guò qù shì jué duì wú fǎ gǎi biàn yě wú fǎ xiāo chú de

过去是绝对无法改变 也无法消除的

Quá khứ tuyệt đối không thể thay đổi, cũng không thể xóa bỏ.

LINE 0221:46
PLAYING SCENE
dàn
wèi
lái
què
yǒng
yuǎn
zài
miàn
qián

Nhưng tương lai thì luôn ở phía trước cậu.

LINE 0321:52
fàng
xīn
ba

Yên tâm đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp21:46
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我们两个人之前小的时候的事 以前死都不肯说
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎng gè rén zhī qián xiǎo de shí hòu de shì yǐ qián sǐ dōu bù kěn shuōchuyện hồi nhỏ giữa hai chúng ta... Hồi trước thà chết cũng không chịu nói,
现在为了他们又肯说了
HSK 6
0:03s
xiàn zài wèi le tā men yòu kěn shuō legiờ vì bọn họ mà lại chịu nói rồi à?
你不是已经放弃我了吗
HSK 4
0:03s
nǐ bú shì yǐ jīng fàng qì wǒ le maChẳng phải cậu đã từ bỏ tôi rồi sao?
你之前想打我的那股劲呢
HSK 7
0:03s
nǐ zhī qián xiǎng dǎ wǒ de nà gǔ jìn neKhí thế muốn đánh tôi lúc trước của cậu đâu rồi?