Cách dùng "但未来却永远在你面前" (dàn wèi lái què yǒng yuǎn zài nǐ miàn qián) trong hội thoại tiếng Trung
但未来却永远在你面前
Nhưng tương lai thì luôn ở phía trước cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:42
guò qù shì jué duì wú fǎ gǎi biàn yě wú fǎ xiāo chú de
过去是绝对无法改变 也无法消除的
“Quá khứ tuyệt đối không thể thay đổi, cũng không thể xóa bỏ.”
LINE 0221:46
PLAYING SCENEdàn但
wèi未
lái来
què却
yǒng永
yuǎn远
zài在
nǐ你
miàn面
qián前
“Nhưng tương lai thì luôn ở phía trước cậu.”
LINE 0321:52
fàng放
xīn心
ba吧
“Yên tâm đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ tīng tā men de yì si shì zài zhǎo dài tì wén chéng yè de wèi zhìMình nghe ý chúng như là đang tìm người thay vị trí của Văn Thành Nghiệp,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ qí shí bù zài yì tā shì bú shì gù yì zhuàng de wǒThật ra em không quan tâm cậu ấy có cố ý va vào em hay không.