Cách dùng "那我先谢谢王教练了" (nà wǒ xiān xiè xiè wáng jiào liàn le) trong hội thoại tiếng Trung
那我先谢谢王教练了
Vậy tôi cảm ơn huấn luyện viên Vương trước nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:30
wǒ我
bù不
xiǎng想
fàng放
qì弃
“♪ Cùng đi đường dài ♪ [Tôi không muốn bỏ cuộc.]”
LINE 0224:07
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
xiān先
xiè谢
xiè谢
wáng王
jiào教
liàn练
le了
“Vậy tôi cảm ơn huấn luyện viên Vương trước nhé.”
LINE 0324:09
zǒu ba xiān bù huí jiā le
走吧 先不回家了
“♪ Tình yêu đích thực không chỉ là ♪ Đi thôi. Chưa về nhà vội.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ tīng tā men de yì si shì zài zhǎo dài tì wén chéng yè de wèi zhìMình nghe ý chúng như là đang tìm người thay vị trí của Văn Thành Nghiệp,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ qí shí bù zài yì tā shì bú shì gù yì zhuàng de wǒThật ra em không quan tâm cậu ấy có cố ý va vào em hay không.