Cách dùng "那也不能继续再逼问他" (nà yě bù néng jì xù zài bī wèn tā) trong hội thoại tiếng Trung
那也不能继续再逼问他
Nhưng cũng không thể tiếp tục gặng hỏi thằng bé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:47
qiú duì lǐ jiù yì zhí hái yǒu gè dìng shí zhà dàn
球队里 就一直还有个定时炸弹
“thì trong đội vẫn sẽ luôn có một quả bom hẹn giờ.”
LINE 0228:52
PLAYING SCENEnà那
yě也
bù不
néng能
jì继
xù续
zài再
bī逼
wèn问
tā他
“Nhưng cũng không thể tiếp tục gặng hỏi thằng bé.”
LINE 0328:55
zài bī xià qù tā zhǐ huì gèng tuì suō
再逼下去 他只会更退缩
“Càng ép, nó sẽ càng thu mình lại.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ tīng tā men de yì si shì zài zhǎo dài tì wén chéng yè de wèi zhìMình nghe ý chúng như là đang tìm người thay vị trí của Văn Thành Nghiệp,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s