Cách dùng "他还是赶到医院 去等你的结果了" (tā hái shì gǎn dào yī yuàn qù děng nǐ de jié guǒ le) trong hội thoại tiếng Trung

háishìgǎndàoyuàn děngdejiéguǒle

Mà cậu ấy vẫn chạy đến bệnh viện, đợi kết quả của em.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:36
dàn nǐ shòu shāng nà tiān tā yě shāng dé bù qīng

但你受伤那天 他也伤得不轻

Nhưng hôm em bị thương, cậu ấy cũng bị thương không nhẹ.

LINE 0227:39
PLAYING SCENE
tā hái shì gǎn dào yī yuàn qù děng nǐ de jié guǒ le

他还是赶到医院 去等你的结果了

Mà cậu ấy vẫn chạy đến bệnh viện, đợi kết quả của em.

LINE 0327:46
nǐ men yào shì yǒu jī huì de huà hái shì zhǎo gè shí jiān hǎo hǎo liáo yī liáo

你们要是有机会的话 还是找个时间好好聊一聊

Nếu có cơ hội, hai em nên dành thời gian nói chuyện thẳng thắn với nhau.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp27:39
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我们两个人之前小的时候的事 以前死都不肯说
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎng gè rén zhī qián xiǎo de shí hòu de shì yǐ qián sǐ dōu bù kěn shuōchuyện hồi nhỏ giữa hai chúng ta... Hồi trước thà chết cũng không chịu nói,
现在为了他们又肯说了
HSK 6
0:03s
xiàn zài wèi le tā men yòu kěn shuō legiờ vì bọn họ mà lại chịu nói rồi à?
你不是已经放弃我了吗
HSK 4
0:03s
nǐ bú shì yǐ jīng fàng qì wǒ le maChẳng phải cậu đã từ bỏ tôi rồi sao?
你之前想打我的那股劲呢
HSK 7
0:03s
nǐ zhī qián xiǎng dǎ wǒ de nà gǔ jìn neKhí thế muốn đánh tôi lúc trước của cậu đâu rồi?