Cách dùng "他还是赶到医院 去等你的结果了" (tā hái shì gǎn dào yī yuàn qù děng nǐ de jié guǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
他还是赶到医院 去等你的结果了
Mà cậu ấy vẫn chạy đến bệnh viện, đợi kết quả của em.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:36
dàn nǐ shòu shāng nà tiān tā yě shāng dé bù qīng
但你受伤那天 他也伤得不轻
“Nhưng hôm em bị thương, cậu ấy cũng bị thương không nhẹ.”
LINE 0227:39
PLAYING SCENEtā hái shì gǎn dào yī yuàn qù děng nǐ de jié guǒ le
他还是赶到医院 去等你的结果了
“Mà cậu ấy vẫn chạy đến bệnh viện, đợi kết quả của em.”
LINE 0327:46
nǐ men yào shì yǒu jī huì de huà hái shì zhǎo gè shí jiān hǎo hǎo liáo yī liáo
你们要是有机会的话 还是找个时间好好聊一聊
“Nếu có cơ hội, hai em nên dành thời gian nói chuyện thẳng thắn với nhau.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ tīng tā men de yì si shì zài zhǎo dài tì wén chéng yè de wèi zhìMình nghe ý chúng như là đang tìm người thay vị trí của Văn Thành Nghiệp,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s