Cách dùng "走合约 签合同的" (zǒu hé yuē qiān hé tóng de) trong hội thoại tiếng Trung
走合约 签合同的
làm hợp đồng, ký kết,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:25
zuò zhě dōu shì yí gè yí gè pī yí gè yí gè tán tiáo jiàn
作者都是一个一个批 一个一个谈条件
“Tác giả phải duyệt từng người, đàm phán điều kiện từng người,”
LINE 0214:28
PLAYING SCENEzǒu hé yuē qiān hé tóng de
走合约 签合同的
“làm hợp đồng, ký kết,”
LINE 0314:31
bù kě néng zài tóng yī gè shí jiān diǎn quán dōu shì tóng yī gè liú chéng de
不可能在同一个时间点 全都是同一个流程的
“không thể cùng một thời điểm mà tất cả đều cùng một quy trình được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 3 of 4)
HSK 2
0:03s
xiǎo hùn dàn shén me dōng xī jiù yào wǒ zì jǐ fù qiánThằng nhóc quái gì mà cái gì cũng bắt tôi tự trả tiền

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
chī méi yǒu guān xì dàn shì bù néng chī tài duōĂn thì không sao Nhưng không được ăn quá nhiều

HSK 2
0:03s
tā zhè ge rén a gēn shéi dōu zhǎng bù liǎo deCái thằng đó ấy Với ai cũng chẳng bền được lâu đâu

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yī shí hǎo zài nǔ nǔ lì biàn chéng yī shì hǎoTạm thời tốt Cố thêm chút nữa sẽ thành trọn đời tốt

HSK 4
0:03s
fǒu zé wǒ yě bú huì jiào nǐ guò lái péi wǒ hē mèn jiǔ leKhông thì tôi đã chẳng gọi cậu đến Ngồi uống rượu giải sầu với tôi đâu

HSK 7
0:03s
nà nǐ jiù méi yǒu bàn fǎ cóng yuán tóu shàng ná niē tā zhè ge rén leVậy thì bạn không thể nắm được anh ta từ gốc rễ được đâu

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā jiǎng shén me nà ge sān suì kàn dào lǎoNgười ta chẳng hay nói cái đó sao Xem lúc ba tuổi biết cả đời

HSK 6
0:03s
nǚ péng yǒu bù kěn péi wǒ hē jiǔ ma wǒ jiù bù qù xiǎng tā le yaBạn gái không chịu uống rượu cùng tôi mà Thì tôi không thèm nghĩ nữa vậy

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ xī wàng wén cǎi yì yì zài yè nèi yǒu yī xí zhī dìTôi muốn Văn Thái có chỗ đứng trong ngành.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
suǒ yǐ hěn duō shì qíng bù néng zhǐ kàn yí miàn deNên nhiều chuyện không thể chỉ nhìn một chiều được