Cách dùng "别伤了自己" (bié shāng le zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
别伤了自己
đừng làm mình bị thương,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
3:52
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 切记 | qiè jì | Nhớ kĩ, |
| 2▶ | 别伤了自己 | bié shāng le zì jǐ | đừng làm mình bị thương, |
| 3 | 别再出人命了 毕竟这件事情 | bié zài chū rén mìng le bì jìng zhè jiàn shì qíng | cũng đừng để xảy ra thêm án mạng. Dù sao thì chuyện này |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 7 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jīn wǎn wǒ kàn nǐ zài tái shàng tiào dé nà me mài lìtối nay ta thấy cô dốc sức múa trên vũ đài,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s














