Cách dùng "我从未奢望过被爱" (wǒ cóng wèi shē wàng guò bèi ài) trong hội thoại tiếng Trung
我从未奢望过被爱
Ta chưa từng mơ tưởng được yêu thương,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
23:57
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 能平安活着已是不易 | néng píng ān huó zhe yǐ shì bù yì | sống bình an được đến giờ đã chẳng dễ dàng. |
| 2▶ | 我从未奢望过被爱 | wǒ cóng wèi shē wàng guò bèi ài | Ta chưa từng mơ tưởng được yêu thương, |
| 3 | 直到遇到了他 | zhí dào yù dào le tā | mãi cho đến khi gặp chàng ấy. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 7 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jīn wǎn wǒ kàn nǐ zài tái shàng tiào dé nà me mài lìtối nay ta thấy cô dốc sức múa trên vũ đài,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s














