Cách dùng "我忽然就有了奢望" (wǒ hū rán jiù yǒu le shē wàng) trong hội thoại tiếng Trung
我忽然就有了奢望
Ta bỗng nảy sinh ước vọng xa vời,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
24:11
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 从未有男子这般对我 | cóng wèi yǒu nán zi zhè bān duì wǒ | Chưa từng có nam nhân nào đối xử với ta như vậy. |
| 2▶ | 我忽然就有了奢望 | wǒ hū rán jiù yǒu le shē wàng | Ta bỗng nảy sinh ước vọng xa vời, |
| 3 | 想与一个人长相厮守 | xiǎng yǔ yí gè rén zhǎng xiàng sī shǒu | muốn gắn bó trọn đời với một người. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 7 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jīn wǎn wǒ kàn nǐ zài tái shàng tiào dé nà me mài lìtối nay ta thấy cô dốc sức múa trên vũ đài,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s














