Cách dùng "也都是我促成的" (yě dōu shì wǒ cù chéng de) trong hội thoại tiếng Trung
也都是我促成的
cũng là do ta góp sức mà thành đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
30:56
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就连今晚这场赐婚 | jiù lián jīn wǎn zhè chǎng cì hūn | Đến cả việc ban hôn tối nay |
| 2▶ | 也都是我促成的 | yě dōu shì wǒ cù chéng de | cũng là do ta góp sức mà thành đấy. |
| 3 | 可惜了 林宁并不想离开西京 | kě xī le lín níng bìng bù xiǎng lí kāi xī jīng | Đáng tiếc thật. Lâm Ninh không hề muốn rời khỏi Tây Kinh. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 7 of 9)
HSK 6
0:03s
yào me huí gōng shòu fá bèi chǐ duó míng hàohoặc là về cung chịu phạt, bị tước danh hiệu.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jīn wǎn wǒ kàn nǐ zài tái shàng tiào dé nà me mài lìtối nay ta thấy cô dốc sức múa trên vũ đài,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s













