Cách dùng "除了走法律途径以外" (chú le zǒu fǎ lǜ tú jìng yǐ wài) trong hội thoại tiếng Trung
除了走法律途径以外
Ngoài con đường pháp lý ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:15
wǒ zhī dào nǐ fù mǔ de guān xì yì zhí dōu fēi cháng kùn rǎo nǐ
我知道你父母的关系 一直都非常困扰你
“Anh biết chuyện của bố mẹ em luôn khiến em khổ tâm”
LINE 0228:20
PLAYING SCENEchú除
le了
zǒu走
fǎ法
lǜ律
tú途
jìng径
yǐ以
wài外
“Ngoài con đường pháp lý ra”
LINE 0328:22
wǒ我
yě也
bù不
zhī知
dào道
néng能
zuò做
shén什
me么
“anh cũng không biết mình có thể làm gì hơn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s