Cách dùng "还是有什么其他的想法 他能有其他什么想法呀" (hái shì yǒu shén me qí tā de xiǎng fǎ tā néng yǒu qí tā shén me xiǎng fǎ ya) trong hội thoại tiếng Trung
还是有什么其他的想法 他能有其他什么想法呀
Hay là có ý gì khác? Anh ấy có thể có ý gì khác được chứ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:09
tā shì tì nǐ zhuó xiǎng hái shì yī shí hǎo xīn hái shì
他是替你着想 还是一时好心 还是
“Anh ấy lo cho em đó Hay chỉ là nhất thời tốt bụng, hay là...”
LINE 0232:12
PLAYING SCENEhái shì yǒu shén me qí tā de xiǎng fǎ tā néng yǒu qí tā shén me xiǎng fǎ ya
还是有什么其他的想法 他能有其他什么想法呀
“Hay là có ý gì khác? Anh ấy có thể có ý gì khác được chứ”
LINE 0332:17
tā bù guǎn chū yú shén me yuán yīn zài zuì hòu guān tóu néng gòu bāng nǐ xiě
他不管出于什么原因 在最后关头能够帮你写
“Dù anh ấy vì lý do gì Đến phút chót vẫn chịu giúp em viết”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s