Cách dùng "就是对他有一些 惩罚什么之类的吗" (jiù shì duì tā yǒu yī xiē chéng fá shén me zhī lèi de ma) trong hội thoại tiếng Trung
就是对他有一些 惩罚什么之类的吗
có một số hình thức trừng phạt gì đó với anh ấy sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:15
shì gū yān zì jǐ rén wéi zào chéng de ya nán dào bù yīng gāi
是孤烟自己人为造成的呀 难道不应该
“chính Cô Yên tự gây ra đấy chứ. Lẽ ra chẳng phải nên”
LINE 0214:17
PLAYING SCENEjiù shì duì tā yǒu yī xiē chéng fá shén me zhī lèi de ma
就是对他有一些 惩罚什么之类的吗
“có một số hình thức trừng phạt gì đó với anh ấy sao?”
LINE 0314:20
wèi为
shén什
me么
xiàn现
zài在
fǎn反
ér而
gēn跟
méi没
shì事
shì似
de的
“Sao giờ lại cứ như không có chuyện gì vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s