Cách dùng "是在测试你的编辑" (shì zài cè shì nǐ de biān jí) trong hội thoại tiếng Trung
是在测试你的编辑
đang kiểm tra biên tập viên của mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:56
suǒ所
yǐ以
nǐ你
“Vậy là bạn”
LINE 0223:57
PLAYING SCENEshì是
zài在
cè测
shì试
nǐ你
de的
biān编
jí辑
“đang kiểm tra biên tập viên của mình”
LINE 0323:59
zài在
kǎo考
yàn验
tā她
“đang thử thách cô ấy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s