Cách dùng "我不相信他能大度到乐见其成" (wǒ bù xiāng xìn tā néng dà dù dào lè jiàn qí chéng) trong hội thoại tiếng Trung

xiāngxìnnéngdàojiànchéng

tôi không tin anh ấy lại rộng lượng đến mức vui lòng chấp nhận.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:33
nǐ jiāo gěi wǒ xiě xiàn zài dú zhě néng yǒu zhè me hǎo de fǎn xiǎng

你交给我写 现在读者能有这么好的反响

Anh giao cho tôi viết, giờ độc giả phản hồi tốt như vậy,

LINE 0232:36
PLAYING SCENE
xiāng
xìn
néng
dào
jiàn
chéng

tôi không tin anh ấy lại rộng lượng đến mức vui lòng chấp nhận.

LINE 0332:38
dàn
shì
ge
bǎn
quán
zài
zhè
ér

Nhưng bản quyền đó là của tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp32:36
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 228 clips (Page 12 of 12)
甚至刚刚那段话根本就是狗屁
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.
到底是谁不希望别人对他好 是你 是何韩 对
HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy
你说得都对 你看得最透彻
HSK 7
0:03s
nǐ shuō dé dōu duì nǐ kàn dé zuì tòu chèAnh nói đúng hết Anh nhìn thấu nhất
如果你真的那么强大 想得那么清楚
HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy
咱们在一起十年了
HSK 3
0:03s
zán men zài yì qǐ shí nián leChúng ta đã bên nhau 10 năm rồi
你真的觉得你能帮到我吗
HSK 1
0:03s
nǐ zhēn de jué de nǐ néng bāng dào wǒ maEm thực sự nghĩ em giúp được anh sao?
互相讨厌 永远没办法改变彼此
HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau
那就让我在你面前消失吧
HSK 5
0:03s
nà jiù ràng wǒ zài nǐ miàn qián xiāo shī baThì hãy để anh biến khỏi mắt em