Cách dùng "付出任何代价我都愿意" (fù chū rèn hé dài jià wǒ dōu yuàn yì) trong hội thoại tiếng Trung
付出任何代价我都愿意
Tôi sẵn sàng trả bất kỳ giá nào
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:52
zhǐ只
yào要
kě可
yǐ以
lí离
kāi开
nǐ你
“Chỉ cần được rời xa anh”
LINE 0212:54
PLAYING SCENEfù付
chū出
rèn任
hé何
dài代
jià价
wǒ我
dōu都
yuàn愿
yì意
“Tôi sẵn sàng trả bất kỳ giá nào”
LINE 0312:59
wǒ yǐ wéi yǒu le hái zi zhī hòu nǐ huì yǒu suǒ gǎi biàn de
我以为有了孩子之后 你会有所改变的
“Tôi tưởng rằng sau khi có con Anh sẽ thay đổi phần nào”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yě jiāng yǔ shǎn líng qí shì zuò zuì hòu de gào biétôi cũng sẽ nói lời tạm biệt lần cuối với Shanling Qishi

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gěi wǒ dài lái le quán xīn de jīng xǐ yǔ tiǎo zhànđã mang đến cho tôi những bất ngờ và thách thức mới

HSK 7
0:03s
rén gōng zhì néng gòng chuàng róng hé le kē jì yǔ chuàng xīnĐồng sáng tạo với AI kết hợp công nghệ và sáng tạo

HSK 7
0:03s
yě zài shì tú tū pò chuán tǒng xiě zuò de biān jiècũng đang cố phá vỡ ranh giới của lối viết truyền thống

HSK 5
0:03s
wǒ yuàn yì yōng bào zhè ge shí dài suǒ dài lái de yī qièTôi sẵn sàng đón nhận tất cả những gì thời đại này mang lại

HSK 5
0:03s
ná le qián hé nǐ qiān wán lí hūn xié yì jiù lí kāi shàng hǎiLấy tiền xong ký xong giấy ly hôn với bạn là rời Thượng Hải.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
fú lì yuàn ā yí bú shì shuō wǒ shì dōng běi de maDì ở trại trẻ mồ côi chẳng nói tôi là người Đông Bắc sao

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s