Cách dùng "付出任何代价我都愿意" (fù chū rèn hé dài jià wǒ dōu yuàn yì) trong hội thoại tiếng Trung
付出任何代价我都愿意
Tôi sẵn sàng trả bất kỳ giá nào
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:52
zhǐ只
yào要
kě可
yǐ以
lí离
kāi开
nǐ你
“Chỉ cần được rời xa anh”
LINE 0212:54
PLAYING SCENEfù付
chū出
rèn任
hé何
dài代
jià价
wǒ我
dōu都
yuàn愿
yì意
“Tôi sẵn sàng trả bất kỳ giá nào”
LINE 0312:59
wǒ yǐ wéi yǒu le hái zi zhī hòu nǐ huì yǒu suǒ gǎi biàn de
我以为有了孩子之后 你会有所改变的
“Tôi tưởng rằng sau khi có con Anh sẽ thay đổi phần nào”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s