Cách dùng "付出任何代价我都愿意" (fù chū rèn hé dài jià wǒ dōu yuàn yì) trong hội thoại tiếng Trung

chūrèndàijiàdōuyuàn

Tôi sẵn sàng trả bất kỳ giá nào

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:52
zhǐ
yào
kāi

Chỉ cần được rời xa anh

LINE 0212:54
PLAYING SCENE
chū
rèn
dài
jià
dōu
yuàn

Tôi sẵn sàng trả bất kỳ giá nào

LINE 0312:59
wǒ yǐ wéi yǒu le hái zi zhī hòu nǐ huì yǒu suǒ gǎi biàn de

我以为有了孩子之后 你会有所改变的

Tôi tưởng rằng sau khi có con Anh sẽ thay đổi phần nào

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp12:54
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 8 of 8)
你是因为责任跟我在一起的
HSK 4
0:03s
nǐ shì yīn wèi zé rèn gēn wǒ zài yì qǐ deBạn ở bên tôi chỉ vì trách nhiệm thôi
我们做了很多很多的努力
HSK 3
0:03s
wǒ men zuò le hěn duō hěn duō de nǔ lìchúng ta cố gắng rất nhiều
却把最原本的东西都丢了
HSK 6
0:03s
què bǎ zuì yuán běn de dōng xī dōu diū lenhưng lại đánh mất đi những thứ ban đầu nhất
你一样可以继续信任我
HSK 5
0:03s
nǐ yī yàng kě yǐ jì xù xìn rèn wǒbạn vẫn có thể tiếp tục tin tưởng tôi
可是网吧住着没有这里舒服
HSK 3
0:03s
kě shì wǎng ba zhù zhe méi yǒu zhè lǐ shū fúNhưng ở tiệm net đâu thoải mái bằng đây
可能什么都不做
HSK 2
0:03s
kě néng shén me dōu bù zuòCó lẽ không làm gì cả