Cách dùng "你和孩子的命是命 我的命也是命" (nǐ hé hái zi de mìng shì mìng wǒ de mìng yě shì mìng) trong hội thoại tiếng Trung
你和孩子的命是命 我的命也是命
Mạng em và đứa trẻ là mạng người, mạng anh cũng là mạng người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:06
cóng从
jīn今
tiān天
kāi开
shǐ始
wǒ我
shuì睡
zhè这
ge个
fáng房
jiān间
“Từ hôm nay anh ngủ phòng này.”
LINE 0212:08
PLAYING SCENEnǐ hé hái zi de mìng shì mìng wǒ de mìng yě shì mìng
你和孩子的命是命 我的命也是命
“Mạng em và đứa trẻ là mạng người, mạng anh cũng là mạng người.”
LINE 0312:11
wǒ我
yào要
xué学
huì会
bǎo保
hù护
zì自
jǐ己
de的
rén人
shēn身
ān安
quán全
“Anh phải học cách bảo vệ an toàn cho bản thân.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s