Cách dùng "你和孩子的命是命 我的命也是命" (nǐ hé hái zi de mìng shì mìng wǒ de mìng yě shì mìng) trong hội thoại tiếng Trung

háizidemìngshìmìng demìngshìmìng

Mạng em và đứa trẻ là mạng người, mạng anh cũng là mạng người.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:06
cóng
jīn
tiān
kāi
shǐ
shuì
zhè
ge
fáng
jiān

Từ hôm nay anh ngủ phòng này.

LINE 0212:08
PLAYING SCENE
nǐ hé hái zi de mìng shì mìng wǒ de mìng yě shì mìng

你和孩子的命是命 我的命也是命

Mạng em và đứa trẻ là mạng người, mạng anh cũng là mạng người.

LINE 0312:11
yào
xué
huì
bǎo
de
rén
shēn
ān
quán

Anh phải học cách bảo vệ an toàn cho bản thân.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp12:08
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 8 of 8)
你是因为责任跟我在一起的
HSK 4
0:03s
nǐ shì yīn wèi zé rèn gēn wǒ zài yì qǐ deBạn ở bên tôi chỉ vì trách nhiệm thôi
我们做了很多很多的努力
HSK 3
0:03s
wǒ men zuò le hěn duō hěn duō de nǔ lìchúng ta cố gắng rất nhiều
却把最原本的东西都丢了
HSK 6
0:03s
què bǎ zuì yuán běn de dōng xī dōu diū lenhưng lại đánh mất đi những thứ ban đầu nhất
你一样可以继续信任我
HSK 5
0:03s
nǐ yī yàng kě yǐ jì xù xìn rèn wǒbạn vẫn có thể tiếp tục tin tưởng tôi
可是网吧住着没有这里舒服
HSK 3
0:03s
kě shì wǎng ba zhù zhe méi yǒu zhè lǐ shū fúNhưng ở tiệm net đâu thoải mái bằng đây
可能什么都不做
HSK 2
0:03s
kě néng shén me dōu bù zuòCó lẽ không làm gì cả