Cách dùng "你想吃东西我也起来给你做" (nǐ xiǎng chī dōng xī wǒ yě qǐ lái gěi nǐ zuò) trong hội thoại tiếng Trung
你想吃东西我也起来给你做
muốn ăn gì anh cũng dậy nấu cho em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:45
wǒ dōu jiē nǐ sòng nǐ nǐ wǎn shàng nǐ shuō nǐ è le nǐ
我都接你送你 你晚上你说你饿了 你
“anh đều đưa đón em. Ban đêm em nói em đói, em”
LINE 0210:49
PLAYING SCENEnǐ你
xiǎng想
chī吃
dōng东
xī西
wǒ我
yě也
qǐ起
lái来
gěi给
nǐ你
zuò做
“muốn ăn gì anh cũng dậy nấu cho em.”
LINE 0310:54
pà怕
nǐ你
shuāi摔
jiāo跤
nǐ你
zǒu走
nǎ哪
ér儿
wǒ我
dōu都
fú扶
zhe着
nǐ你
“Sợ em té, đi đâu anh cũng dìu em.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
méi xiǎng dào nà tái chē zhè me shòu huān yíng aKhông ngờ chiếc xe đó lại được ưa chuộng thế.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu nǐ bǎ wǒ dàng zuò píng děng de hé zuò zhě duì dàiChỉ có anh là coi tôi như một đối tác bình đẳng.

HSK 5
0:03s
zhǐ qiú zuì kuài sù dì lì yòng wǒ de jià zhíchỉ muốn khai thác giá trị của tôi nhanh nhất có thể.

HSK 6
0:03s
jiù shì yī nián yǐ hòu wǒ huì miàn lín shén me wèn tí tā men gēn běn jiù bù zài yìngay cả một năm sau tôi sẽ đối mặt vấn đề gì họ cũng chẳng hề quan tâm.

HSK 3
0:03s
tā men zhǐ xū yào zhǎo dào xià yí gè gū yān jiù xíng leHọ chỉ cần tìm được Cô Yên tiếp theo là xong.

HSK 6
0:03s
nǐ xiǎng yào de bú shì píng děng de guān xìThứ anh muốn không phải là mối quan hệ bình đẳng

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ huì jì xù nǔ lì bǎo chí wǒ de jià zhíTôi sẽ tiếp tục cố gắng duy trì giá trị của mình

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn wǒ jué duì bù néng chū mài zì jǐ de rèn zhī hé gǎn shòunhưng tôi tuyệt đối không thể phản bội nhận thức và cảm xúc của bản thân

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhào lán xīn gēn dài shān dōu bù yí yú lì dì gěi le wǒ xiǎng yào de yī qièZhao Lanxin và Đái San đều không tiếc công sức cho tôi tất cả những gì tôi muốn

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
hào qí ya qù liǎo jiě yī xià zhī jǐ zhī bǐTò mò thôi, đến tìm hiểu cho biết Biết người biết ta