Cách dùng "你想吃东西我也起来给你做" (nǐ xiǎng chī dōng xī wǒ yě qǐ lái gěi nǐ zuò) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngchīdōng西láigěizuò

muốn ăn gì anh cũng dậy nấu cho em.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:45
wǒ dōu jiē nǐ sòng nǐ nǐ wǎn shàng nǐ shuō nǐ è le nǐ

我都接你送你 你晚上你说你饿了 你

anh đều đưa đón em. Ban đêm em nói em đói, em

LINE 0210:49
PLAYING SCENE
xiǎng
chī
dōng
西
lái
gěi
zuò

muốn ăn gì anh cũng dậy nấu cho em.

LINE 0310:54
shuāi
jiāo
zǒu
ér
dōu
zhe

Sợ em té, đi đâu anh cũng dìu em.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp10:49
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 8 of 8)
你是因为责任跟我在一起的
HSK 4
0:03s
nǐ shì yīn wèi zé rèn gēn wǒ zài yì qǐ deBạn ở bên tôi chỉ vì trách nhiệm thôi
我们做了很多很多的努力
HSK 3
0:03s
wǒ men zuò le hěn duō hěn duō de nǔ lìchúng ta cố gắng rất nhiều
却把最原本的东西都丢了
HSK 6
0:03s
què bǎ zuì yuán běn de dōng xī dōu diū lenhưng lại đánh mất đi những thứ ban đầu nhất
你一样可以继续信任我
HSK 5
0:03s
nǐ yī yàng kě yǐ jì xù xìn rèn wǒbạn vẫn có thể tiếp tục tin tưởng tôi
可是网吧住着没有这里舒服
HSK 3
0:03s
kě shì wǎng ba zhù zhe méi yǒu zhè lǐ shū fúNhưng ở tiệm net đâu thoải mái bằng đây
可能什么都不做
HSK 2
0:03s
kě néng shén me dōu bù zuòCó lẽ không làm gì cả