Cách dùng "我可以一无所有 一败涂地" (wǒ kě yǐ yī wú suǒ yǒu yī bài tú dì) trong hội thoại tiếng Trung

suǒyǒu bài

Tôi có thể trắng tay, thất bại hoàn toàn

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:57
duì
shéi
dōu
zuò
dào

Tôi không thể làm vậy với bất kỳ ai

LINE 0229:00
PLAYING SCENE
wǒ kě yǐ yī wú suǒ yǒu yī bài tú dì

我可以一无所有 一败涂地

Tôi có thể trắng tay, thất bại hoàn toàn

LINE 0329:04
dàn wǒ jué duì bù néng chū mài zì jǐ de rèn zhī hé gǎn shòu

但我绝对不能 出卖自己的认知和感受

nhưng tôi tuyệt đối không thể phản bội nhận thức và cảm xúc của bản thân

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp29:00
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 1 of 8)
要带我一起出国的那个事情
HSK 3
0:03s
yào dài wǒ yì qǐ chū guó de nà ge shì qíngvề việc đưa tôi ra nước ngoài cùng ấy,
我不去 你也不去这样的话
HSK 3
0:03s
wǒ bù qù nǐ yě bù qù zhè yàng de huàtôi không đi, mà anh cũng không đi thì sao.
我没有过的自由 我希望你能有
HSK 5
0:03s
wǒ méi yǒu guò de zì yóu wǒ xī wàng nǐ néng yǒuCái tự do mà ba chưa bao giờ có được, ba muốn con có được điều đó.
你也可以看成是一种自私
HSK 7
0:03s
nǐ yě kě yǐ kàn chéng shì yī zhǒng zì sīcon cũng có thể coi đó là sự ích kỷ.
这个不是什么大不了的事情
HSK 7
0:03s
zhè ge bú shì shén me dà bù liǎo de shì qíngChuyện này chẳng có gì to tát cả.
生老病死见这么多了
HSK 2
0:03s
shēng lǎo bìng sǐ jiàn zhè me duō leSinh lão bệnh tử ba thấy nhiều rồi,
还以为我妈可以扛过一阵子
HSK 7
0:03s
hái yǐ wéi wǒ mā kě yǐ káng guò yī zhèn zicứ tưởng mẹ tôi có thể cầm cự thêm một thời gian.
我想我应该是找到她了
HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng wǒ yīng gāi shì zhǎo dào tā leTôi nghĩ tôi đã tìm ra bà rồi.
之前一直都没有告诉你
HSK 4
0:03s
zhī qián yì zhí dōu méi yǒu gào sù nǐTrước giờ tôi không nói với anh
连一张一家三口的照片 都找不出来
HSK 4
0:03s
lián yī zhāng yī jiā sān kǒu de zhào piān dōu zhǎo bù chū láikhông kiếm được lấy một tấm ảnh cả ba người
离婚 我要跟你离婚 我怀着孕
HSK 5
0:03s
lí hūn wǒ yào gēn nǐ lí hūn wǒ huái zhe yùnLy hôn! Em muốn ly hôn với anh Em đang mang thai
我就想看看 你每天到底给谁发消息
HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng kàn kàn nǐ měi tiān dào dǐ gěi shuí fā xiāo xīAnh chỉ muốn xem thôi mỗi ngày em nhắn tin cho ai
你每天半夜都在给晓雪发消息
HSK 5
0:03s
nǐ měi tiān bàn yè dōu zài gěi xiǎo xuě fā xiāo xīĐêm nào anh cũng nhắn tin cho Xiao Xue
我给她发那个东西 对公司好 对你好 对我也好
HSK 6
0:03s
wǒ gěi tā fā nà ge dōng xī duì gōng sī hǎo duì nǐ hǎo duì wǒ yě hǎoNhững thứ anh gửi cho cô ấy có lợi cho công ty, cho em, cho cả anh
因为这都是你修改过的聊天记录
HSK 5
0:03s
yīn wèi zhè dōu shì nǐ xiū gǎi guò de liáo tiān jì lùVì đây đều là tin nhắn anh đã chỉnh sửa
这些都是你预留好了 用来恶心我的
HSK 6
0:03s
zhè xiē dōu shì nǐ yù liú hǎo le yòng lái ě xīn wǒ deTất cả đều được anh chuẩn bị sẵn để ghê tởm em
你还把开机密码设成了我的生日
HSK 7
0:03s
nǐ hái bǎ kāi jī mì mǎ shè chéng le wǒ de shēng rìnên đặt mật khẩu điện thoại là ngày sinh của em
这是我爱你的一种表现呢
HSK 4
0:03s
zhè shì wǒ ài nǐ de yī zhǒng biǎo xiàn neđó là cách anh yêu em?
你想吃东西我也起来给你做
HSK 2
0:03s
nǐ xiǎng chī dōng xī wǒ yě qǐ lái gěi nǐ zuòmuốn ăn gì anh cũng dậy nấu cho em.
怕你摔跤你走哪儿我都扶着你
HSK 7
0:03s
pà nǐ shuāi jiāo nǐ zǒu nǎ ér wǒ dōu fú zhe nǐSợ em té, đi đâu anh cũng dìu em.