Cách dùng "我听听你还有什么条件啊" (wǒ tīng tīng nǐ hái yǒu shén me tiáo jiàn a) trong hội thoại tiếng Trung
我听听你还有什么条件啊
Để tôi nghe xem anh còn điều kiện gì nào
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:05
wǒ我
kě可
yǐ以
méi没
yǒu有
fù负
dān担
dì地
gēn跟
nǐ你
men们
tán谈
tiáo条
jiàn件
“Tôi có thể đặt điều kiện với các anh mà không lo lắng gì cả”
LINE 0225:10
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
tīng听
nǐ你
hái还
yǒu有
shén什
me么
tiáo条
jiàn件
a啊
“Để tôi nghe xem anh còn điều kiện gì nào”
LINE 0325:16
dì第
yī一
“Thứ nhất”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yě jiāng yǔ shǎn líng qí shì zuò zuì hòu de gào biétôi cũng sẽ nói lời tạm biệt lần cuối với Shanling Qishi

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gěi wǒ dài lái le quán xīn de jīng xǐ yǔ tiǎo zhànđã mang đến cho tôi những bất ngờ và thách thức mới

HSK 7
0:03s
rén gōng zhì néng gòng chuàng róng hé le kē jì yǔ chuàng xīnĐồng sáng tạo với AI kết hợp công nghệ và sáng tạo

HSK 7
0:03s
yě zài shì tú tū pò chuán tǒng xiě zuò de biān jiècũng đang cố phá vỡ ranh giới của lối viết truyền thống

HSK 5
0:03s
wǒ yuàn yì yōng bào zhè ge shí dài suǒ dài lái de yī qièTôi sẵn sàng đón nhận tất cả những gì thời đại này mang lại

HSK 5
0:03s
ná le qián hé nǐ qiān wán lí hūn xié yì jiù lí kāi shàng hǎiLấy tiền xong ký xong giấy ly hôn với bạn là rời Thượng Hải.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
fú lì yuàn ā yí bú shì shuō wǒ shì dōng běi de maDì ở trại trẻ mồ côi chẳng nói tôi là người Đông Bắc sao

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s