Cách dùng "我听听你还有什么条件啊" (wǒ tīng tīng nǐ hái yǒu shén me tiáo jiàn a) trong hội thoại tiếng Trung

tīngtīngháiyǒushénmetiáojiàna

Để tôi nghe xem anh còn điều kiện gì nào

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:05
méi
yǒu
dān
gēn
men
tán
tiáo
jiàn

Tôi có thể đặt điều kiện với các anh mà không lo lắng gì cả

LINE 0225:10
PLAYING SCENE
tīng
tīng
hái
yǒu
shén
me
tiáo
jiàn
a

Để tôi nghe xem anh còn điều kiện gì nào

LINE 0325:16

Thứ nhất

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp25:10
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 8 of 8)
你是因为责任跟我在一起的
HSK 4
0:03s
nǐ shì yīn wèi zé rèn gēn wǒ zài yì qǐ deBạn ở bên tôi chỉ vì trách nhiệm thôi
我们做了很多很多的努力
HSK 3
0:03s
wǒ men zuò le hěn duō hěn duō de nǔ lìchúng ta cố gắng rất nhiều
却把最原本的东西都丢了
HSK 6
0:03s
què bǎ zuì yuán běn de dōng xī dōu diū lenhưng lại đánh mất đi những thứ ban đầu nhất
你一样可以继续信任我
HSK 5
0:03s
nǐ yī yàng kě yǐ jì xù xìn rèn wǒbạn vẫn có thể tiếp tục tin tưởng tôi
可是网吧住着没有这里舒服
HSK 3
0:03s
kě shì wǎng ba zhù zhe méi yǒu zhè lǐ shū fúNhưng ở tiệm net đâu thoải mái bằng đây
可能什么都不做
HSK 2
0:03s
kě néng shén me dōu bù zuòCó lẽ không làm gì cả