Cách dùng "不是 他不会要把我们的教练给挖了吧 不行 不行" (bú shì tā bú huì yào bǎ wǒ men de jiào liàn gěi wā le ba bù xíng bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
不是 他不会要把我们的教练给挖了吧 不行 不行
Này, không phải hắn định cướp huấn luyện viên của chúng ta chứ? Không được, không được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:36
bù不
xíng行
wǒ我
bù不
tóng同
yì意
a啊
“Không được, tôi không đồng ý.”
LINE 0222:38
PLAYING SCENEbú shì tā bú huì yào bǎ wǒ men de jiào liàn gěi wā le ba bù xíng bù xíng
不是 他不会要把我们的教练给挖了吧 不行 不行
“Này, không phải hắn định cướp huấn luyện viên của chúng ta chứ? Không được, không được.”
LINE 0322:40
wǒ bù tóng yì nà zǎ zhěng
我不同意 那咋整
“Tôi không đồng ý. Thế biết làm sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 7 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ kě yǐ gěi nǐ jiè shào wǒ rèn shí de qí tā yī xiē zú qiú jiào liàntôi có thể giới thiệu một vài huấn luyện viên bóng đá khác mà tôi quen.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
shí jiān bù zǎo le zǎo diǎn huí qù xiū xī ba wǒ yě è leCũng muộn rồi, về nghỉ sớm đi. Tôi cũng đói rồi,

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
shuō nǐ shì bú shì xiǎng qù yǒng chuān héng jiǔNói đi. Có phải thầy định đến Vĩnh Xuyên Hằng Cửu không?

HSK 6
0:03s
nǐ yào shì xiǎng qù nǐ gěi wǒ men gè tòng kuài xíng maNếu thầy muốn đi, thì cho bọn em câu trả lời dứt khoát được không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zàn shí méi yǒu jiē shòu héng jiǔ de yāo qǐngtạm thời thầy chưa nhận lời mời của Hằng Cửu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ zuò bú dào nà jiù méi yǒu bì yào jìn xíngNếu không làm được thì không cần tập nữa.

HSK 5
0:03s