Cách dùng "不是 他不会要把我们的教练给挖了吧 不行 不行" (bú shì tā bú huì yào bǎ wǒ men de jiào liàn gěi wā le ba bù xíng bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
不是 他不会要把我们的教练给挖了吧 不行 不行
Này, không phải hắn định cướp huấn luyện viên của chúng ta chứ? Không được, không được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:36
bù不
xíng行
wǒ我
bù不
tóng同
yì意
a啊
“Không được, tôi không đồng ý.”
LINE 0222:38
PLAYING SCENEbú shì tā bú huì yào bǎ wǒ men de jiào liàn gěi wā le ba bù xíng bù xíng
不是 他不会要把我们的教练给挖了吧 不行 不行
“Này, không phải hắn định cướp huấn luyện viên của chúng ta chứ? Không được, không được.”
LINE 0322:40
wǒ bù tóng yì nà zǎ zhěng
我不同意 那咋整
“Tôi không đồng ý. Thế biết làm sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎo lín lǎo shī wǒ men lǎo shī jiào wǒ men jiè sì gè lún tāiCô Tiểu Lâm, thầy bọn em bảo đến mượn bốn cái lốp xe

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lín lǎo shī nǐ yě bié tài nán guò aCô Tiểu Lâm, cô cũng đừng buồn quá. [Trường Trung học Số 8 Hoành Cảnh]

HSK 4
0:03s
hé wǒ men bǐ qǐ lái yǒng chuān héng jiǔ què shí hǎo tài duō le[Trường Trung học Số 8 Hoành Cảnh] Vĩnh Xuyên Hằng Cửu đúng là tốt hơn bọn em rất nhiều.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù suàn jiào liàn qù le yǒng chuān héng jiǔ yě bú shì nǐ men de wèn tíCho dù huấn luyện viên có đến Vĩnh Xuyên Hằng Cửu, cũng không phải lỗi của các em.

HSK 6
0:03s
rén wǎng gāo chù zǒu ma zhè ge dào lǐ wǒ men dōu míng báiCon người luôn hướng đến tầm cao hơn mà. Bọn em đều hiểu điều đó.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s