Cách dùng "自己什么水平我心里没数吗" (zì jǐ shén me shuǐ píng wǒ xīn lǐ méi shù ma) trong hội thoại tiếng Trung
自己什么水平我心里没数吗
Em tự hiểu rõ trình độ của mình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:14
nǐ你
yǐ以
wéi为
wǒ我
bù不
zhī知
dào道
tā他
shì是
piàn骗
zi子
“Cô tưởng em không biết anh ta là lừa đảo à?”
LINE 0218:16
PLAYING SCENEzì自
jǐ己
shén什
me么
shuǐ水
píng平
wǒ我
xīn心
lǐ里
méi没
shù数
ma吗
“Em tự hiểu rõ trình độ của mình.”
LINE 0318:18
nǐ你
dāng当
qīng青
xùn训
nà那
zhǒng种
dōng东
xī西
shì是
shuí谁
lì厉
hài害
shuí谁
shàng上
“Cô tưởng đào tạo trẻ là ai giỏi thì được vào à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men tián jìng duì zuì jìn hěn máng méi kòng méi kòngDạo này đội Điền kinh chúng tôi bận lắm. Không rảnh đâu ạ.

HSK 2
0:03s
wǒ shén me qiú dōu bú huì wǒ zhǐ huì yì shù tǐ cāoTôi không hiểu gì về bóng với banh đâu. Tôi chỉ biết thể dục nhịp điệu thôi.

HSK 5
0:03s
wǒ gāng lái yīng gāi yǔ wǒ wú guān ba[Mình vừa mới đến đây,] [chắc không liên quan tới mình đâu nhỉ?]

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǎo wǒ yǒu shì a lái ná dèng zi zuò zhe jiǎngTìm tôi có việc gì à? Nào, lấy cái ghế đi. Ngồi xuống hẵng nói.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kàn nǐ xīn lǐ xué xué dé zhè me hǎo wǒ jué de nǐ gàn zhè ge lǐng duìCô xem, cô học tâm lý học giỏi vậy. Tôi nghĩ cô làm người phụ trách đội

HSK 4
0:03s
shì zài hé shì bù guò le gé háng rú gé shān nelà hợp nhất rồi. Khác nghề như cách núi mà thầy.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ què shí néng lì yǒu xiàn méi bàn fǎ tiāo qǐ zhè ge dàn ziNăng lực của tôi có hạn thật mà. Tôi không đảm đương nổi đâu ạ.

HSK 7
0:03s