Cách dùng "你死我活 我没得选" (nǐ sǐ wǒ huó wǒ méi dé xuǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你死我活 我没得选
Anh chết em sống, em không có lựa chọn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:46
shuí谁
jiào叫
nǐ你
shì是
jǐng警
chá察
“Ai bảo anh là cảnh sát.”
LINE 0224:47
PLAYING SCENEnǐ sǐ wǒ huó wǒ méi dé xuǎn
你死我活 我没得选
“Anh chết em sống, em không có lựa chọn.”
LINE 0325:15
jiǎng蒋
chéng诚
“Tưởng Thành.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
tā shēn shàng yǒu yī zhǒng yǐn rěn de hěn jìn érở cậu ấy có một vẻ quyết liệt bị kìm nén rất dữ dội.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shuō nǐ wèi shén me yào zhè yàng pīn mìng dì gōng zuòTôi nói, vì sao em phải liều mạng làm việc như vậy?

HSK 6
0:03s
tīng dào zhè yàng de huí dá zhǐ dìng shì bù mǎn yì anghe câu trả lời như vậy chắc chắn sẽ không hài lòng.

HSK 7
0:03s
nà kě shì zhuā zhù 8·17 fàn zuì tuán huǒ de wéi yī jī huì[đó là cơ hội duy nhất] [để bắt được băng nhóm tội phạm 17/8.]

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men yǐ jīng jìn lì zài zhǎo le zhǎo dào le maChúng tôi đã cố hết sức tìm rồi. Tìm được chưa?

HSK 6
0:03s
dāng chū nǐ shì zěn me gēn wǒ bǎo zhèng de nǐ shuō nǐ yàoBan đầu cậu đã bảo đảm với tôi thế nào? Cậu nói cậu sẽ

HSK 7
0:03s
jué duì bǎo zhèng tā de rén shēn ān quán rén neđảm bảo cậu ấy tuyệt đối an toàn. Người đâu?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s