Cách dùng "他没有打算让我活着回去" (tā méi yǒu dǎ suàn ràng wǒ huó zhe huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
他没有打算让我活着回去
Hắn không định để anh sống sót quay về,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:31
qī戚
yán严
bú不
shì是
yí一
gè个
zhēn真
de的
míng名
zì字
ne呢
“Thích Nghiêm không phải tên thật không?”
LINE 0235:34
PLAYING SCENEtā他
méi没
yǒu有
dǎ打
suàn算
ràng让
wǒ我
huó活
zhe着
huí回
qù去
“Hắn không định để anh sống sót quay về,”
LINE 0335:36
méi yǒu bì yào duì yí gè jí jiāng yào sǐ de rén shuō huǎng
没有必要对一个 即将要死的人说谎
“không cần thiết phải nói dối với một người sắp chết.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
tā shēn shàng yǒu yī zhǒng yǐn rěn de hěn jìn érở cậu ấy có một vẻ quyết liệt bị kìm nén rất dữ dội.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shuō nǐ wèi shén me yào zhè yàng pīn mìng dì gōng zuòTôi nói, vì sao em phải liều mạng làm việc như vậy?

HSK 6
0:03s
tīng dào zhè yàng de huí dá zhǐ dìng shì bù mǎn yì anghe câu trả lời như vậy chắc chắn sẽ không hài lòng.

HSK 7
0:03s
nà kě shì zhuā zhù 8·17 fàn zuì tuán huǒ de wéi yī jī huì[đó là cơ hội duy nhất] [để bắt được băng nhóm tội phạm 17/8.]

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men yǐ jīng jìn lì zài zhǎo le zhǎo dào le maChúng tôi đã cố hết sức tìm rồi. Tìm được chưa?

HSK 6
0:03s
dāng chū nǐ shì zěn me gēn wǒ bǎo zhèng de nǐ shuō nǐ yàoBan đầu cậu đã bảo đảm với tôi thế nào? Cậu nói cậu sẽ

HSK 7
0:03s
jué duì bǎo zhèng tā de rén shēn ān quán rén neđảm bảo cậu ấy tuyệt đối an toàn. Người đâu?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s