Go Ahead poster

Go Ahead

以家人之名

TV Series5,835 clips

因为家庭变故,三个没有血缘关系的小孩成为了彼此新的家人。青梅竹马一起长大的三兄妹,一同经历,相互扶持,不因来时坎坷而沮丧,也不因前路漫漫而退缩。然而,原生家庭造成的心理问题如影随形,他们谒望被爱,却更加害怕失去。而曾经伤害过他们的人也再次闯入,打着家人的旗号想把他们分开。一边是彼此认定相互珍惜的新家人,一边是无法选择关系谈漠的亲生父母,他们艰难抉择却还是顾此失彼。他们不想新家人受到伤害,也不想人生被拖向深渊。面对两难的境遇,他们勇敢面对, 也努力让父母直面了自己的问题。在不同关系的爱中, 他们教会了自己成长,明晰了自己的内心一唯有直面原生家庭的影响,以家人之名相互治愈,才能清醒无畏的走下去, 成为更好的自己。

Video Dialogue Clips from Go Ahead

5,835 clips · Page 87 of 244
就这么个小包 能多少钱呢
HSK 2
0:03s
jiù zhè me gè xiǎo bāo néng duō shǎo qián nechỉ là chiếc túi nhỏ thôi, có thể đắt đến đâu chứ?
就是 跟你哥客气什么呀 拿着
HSK 5
0:03s
jiù shì gēn nǐ gē kè qì shén me ya ná zheThì đấy, con còn ngại với anh con làm gì? Cầm đi.
行 那就谢谢小哥了 就这一个就够了
HSK 4
0:03s
xíng nà jiù xiè xiè xiǎo gē le jiù zhè yí gè jiù gòu leĐược, vậy thì cám ơn anh nhỏ! Chỉ một cái này thôi đủ rồi.
火锅开了 爸爸们 哥哥们 吃饭了
HSK 5
0:03s
huǒ guō kāi le bà bà men gē gē men chī fàn leLẩu sôi rồi! Các bố, các anh ăn thôi!
赶紧赶紧 吃饭 先吃饭 吃饭吃饭吃饭
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn gǎn jǐn chī fàn xiān chī fàn chī fàn chī fàn chī fànMau ăn thôi, mau ăn thôi. Ăn cơm trước đi! Ăn cơm, ăn cơm, ăn cơm!
吃饭吃饭吃饭 脱了脱了 脱了脱了脱了 先搁这儿
HSK 7
0:03s
chī fàn chī fàn chī fàn tuō le tuō le tuō le tuō le tuō le xiān gē zhè érĂn cơm, ăn cơm, ăn cơm! Tháo ra, tháo ra! Tháo ra, tháo ra, để ở đây trước.
红红火火 热热闹闹
HSK 5
0:03s
hóng hóng huǒ huǒ rè rè nào nàoSôi sùng sục, náo nhiệt biết bao!
来 哥 以后就麻烦你了
HSK 4
0:03s
lái gē yǐ hòu jiù má fán nǐ leĐây, anh. Sau này phải làm phiền anh rồi.
谢谢儿子啊 亲手做的 你看
HSK 7
0:03s
xiè xiè ér zi a qīn shǒu zuò de nǐ kànCám ơn con trai! Tự tay con làm sao, anh xem xem!
谢谢儿子 那以后也麻烦小哥了
HSK 4
0:03s
xiè xiè ér zi nà yǐ hòu yě má fán xiǎo gē leCám ơn con trai! Vậy sau này cũng làm phiền anh nhỏ nhé.
蜡烛呢 得许愿 插蜡烛 许愿吧 对对对
HSK 7
0:03s
là zhú ne dé xǔ yuàn chā là zhú xǔ yuàn ba duì duì duìNến đâu, phải ước đã, cắm nến rồi ước nào. Đúng vậy, đúng vậy.
没事 你坐下 我去拿蜡烛 什么叫没事
HSK 7
0:03s
méi shì nǐ zuò xià wǒ qù ná là zhú shén me jiào méi shìKhông sao, em ngồi đi, anh đi lấy nến. Gì mà không sao?
什么疤呀 什么疤呀 我看看 我看看什么疤
HSK 7
0:03s
shén me bā ya shén me bā ya wǒ kàn kàn wǒ kàn kàn shén me bāSẹo gì vậy? Sẹo gì vậy? Bố xem xem, bố xem xem, sẹo gì vậy?
没事 就是不小心烫了一下 烫了一下
HSK 6
0:03s
méi shì jiù shì bù xiǎo xīn tàng le yī xià tàng le yī xiàKhông sao, con không cẩn thận nên bị bỏng thôi. Bỏng sao?
这不是离得远嘛 跟你们说了 你们也是干着急
HSK 6
0:03s
zhè bú shì lí dé yuǎn ma gēn nǐ men shuō le nǐ men yě shì gān zháo jíTại sống xa quá, nói với mọi người, cũng chỉ khiến mọi người lo lắng thôi.
去追问你们 你们不也是不告诉我吗 等会儿
HSK 7
0:03s
qù zhuī wèn nǐ men nǐ men bù yě shì bù gào sù wǒ ma děng huì ergặng hỏi mọi người, không phải mọi người cũng không nói với con sao? Đợi đã!
怎么都不告诉我呀 我怎么不知道啊
HSK 5
0:03s
zěn me dōu bù gào sù wǒ ya wǒ zěn me bù zhī dào aSao không ai nói với con vậy? Sao con không biết thế?
告诉你有什么用啊 你能回来照顾啊 我
HSK 3
0:03s
gào sù nǐ yǒu shén me yòng a nǐ néng huí lái zhào gù a wǒNói với anh thì có tác dụng gì? Anh có thể về chăm sóc sao? Anh...
快吃吧 快吃吧 你看汤都开成什么样了 对
HSK 4
0:03s
kuài chī ba kuài chī ba nǐ kàn tāng dōu kāi chéng shén me yàng le duìMau ăn đi, mau ăn đi. Anh xem lấu sôi đến mức nào rồi. Đúng đấy.
快吃快吃快吃 快吃吧 吃火锅吃火锅 吃吧
HSK 5
0:03s
kuài chī kuài chī kuài chī kuài chī ba chī huǒ guō chī huǒ guō chī baMau ăn, mau ăn, mau ăn! Mau ăn đi! Ăn lẩu! Ăn lẩu! Ăn đi!
吃火锅吃火锅吃火锅 来来来 来 吃个丸子
HSK 7
0:03s
chī huǒ guō chī huǒ guō chī huǒ guō lái lái lái lái chī gè wán ziĂn lẩu, ăn lẩu, ăn lẩu thôi. Nào nào nào. Bố ăn thịt viên đi.
你女儿今天 给你组了这么一个局 开不开心
HSK 4
0:03s
nǐ nǚ ér jīn tiān gěi nǐ zǔ le zhè me yí gè jú kāi bù kāi xīnhôm nay con gái bố chuẩn bị nguyên bàn này cho bố, bố có vui không?
你两只耳朵你能嫁出去 我是你亲生的吗
HSK 7
0:03s
nǐ liǎng zhǐ ěr duǒ nǐ néng jià chū qù wǒ shì nǐ qīn shēng de maCon có đủ hai tai thì có người lấy sao? Con có là con ruột của bố không vậy?
我亲生的 我亲生的
HSK 7
0:03s
wǒ qīn shēng de wǒ qīn shēng deCon ruột của bố, con ruột của bố!