Hold A Court Now poster

Hold A Court Now

家事法庭

TV Series3,619 clips

由最高人民法院影视中心全程指导,案例丰富基础扎实。该剧讲述了青年法官沈谢秩从刑庭调至家事庭,与热心律师秦睿不期而遇,二人同家事庭的多位法官深入基层工作,为人民群众解决亲子矛盾、婚姻困境等纷繁的社会、家庭问题。在一桩桩案件中,以赤诚之心剖解百态,不忘初心传递法治温度。

Video Dialogue Clips from Hold A Court Now

3,619 clips · Page 41 of 151
谁都不准走 谁都不准走 姐夫 我在你这儿
HSK 7
0:03s
shéi dōu bù zhǔn zǒu shéi dōu bù zhǔn zǒu jiě fū wǒ zài nǐ zhè érKhông ai được về đâu, không ai được về đâu Anh rể ơi, ở chỗ anh
弄这一桌子又怎么了 找老公又不是找厨子
HSK 5
0:03s
nòng zhè yī zhuō zi yòu zěn me le zhǎo lǎo gōng yòu bú shì zhǎo chú ziBày ra một bàn thì đã sao Lấy chồng chứ có phải thuê đầu bếp đâu
是我想的那种欺负吗
HSK 7
0:03s
shì wǒ xiǎng de nà zhǒng qī fù maCó phải kiểu xâm hại mà em đang nghĩ không?
这种事 不怕一万就怕万一
HSK 1
0:03s
zhè zhǒng shì bù pà yī wàn jiù pà wàn yīChuyện này, thà cẩn thận còn hơn
实在不行 我问问我妈
HSK 4
0:03s
shí zài bù xíng wǒ wèn wèn wǒ māThực sự không được thì em hỏi mẹ em vậy
我有钱了 我有钱了 恋恋 我终于有钱了
HSK 3
0:03s
wǒ yǒu qián le wǒ yǒu qián le liàn liàn wǒ zhōng yú yǒu qián leTớ có tiền rồi, có tiền rồi. Luyến Luyến, cuối cùng tớ cũng có tiền rồi.
我这养老保险来了
HSK 6
0:03s
wǒ zhè yǎng lǎo bǎo xiǎn lái leTiền bảo hiểm hưu trí của tôi về rồi
聊案子呢 可不吗
HSK 3
0:03s
liáo àn zi ne kě bù maĐang bàn vụ án Đúng vậy đó
正好这桌空着 坐会儿坐会儿 来来来
HSK 4
0:03s
zhèng hǎo zhè zhuō kōng zhe zuò huì er zuò huì er lái lái láiVừa hay bàn này đang trống Ngồi xuống đi, ngồi xuống nào, vào đây vào đây
都不敢开口说话了
HSK 1
0:03s
dōu bù gǎn kāi kǒu shuō huà leChẳng ai dám lên tiếng nữa
别愣着了 人多就不聊案子 那我先上去了
HSK 7
0:03s
bié lèng zhe le rén duō jiù bù liáo àn zi nà wǒ xiān shàng qù leThôi đừng đứng đó nữa, đông người thì không bàn vụ án nhé Vậy tôi lên trước nhé
打个电话问问不就知道了吗
HSK 2
0:03s
dǎ gè diàn huà wèn wèn bù jiù zhī dào le maGọi điện hỏi thẳng là biết ngay thôi mà
这案子怎么办成的 我都不知道了吗
HSK 6
0:03s
zhè àn zi zěn me bàn chéng de wǒ dōu bù zhī dào le mavụ này được giải quyết kiểu gì mà em chẳng hay biết gì sao?
那说不定让我把钱再退回去 怎么办
HSK 5
0:03s
nà shuō bù dìng ràng wǒ bǎ qián zài tuì huí qù zěn me bànLỡ bà ấy bắt em hoàn tiền lại thì sao Biết làm sao bây giờ?
旁敲侧击嘛 大傻子
HSK 6
0:03s
páng qiāo cè jī ma dà shǎ ziThì hỏi vòng vo đi, đồ ngốc ơi
用嘴吃饭的 还要我教你
HSK 3
0:03s
yòng zuǐ chī fàn de hái yào wǒ jiào nǐSống bằng cái miệng mà còn phải để tao dạy à
你可别笑话我 我跟你说个事
HSK 4
0:03s
nǐ kě bié xiào huà wǒ wǒ gēn nǐ shuō gè shìBà đừng cười tôi nhé Tôi kể bà nghe chuyện này
没想到他那么善解人意呀
HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào tā nà me shàn jiě rén yì yaKhông ngờ ông ấy lại thấu hiểu người khác đến vậy
在他面前都抬不起头来
HSK 4
0:03s
zài tā miàn qián dōu tái bù qǐ tóu láiTrước mặt anh ấy chẳng ngẩng đầu lên được
你猜他怎么说的 他安慰我说了
HSK 5
0:03s
nǐ cāi tā zěn me shuō de tā ān wèi wǒ shuō leBà đoán ông ấy nói gì không Ông ấy an ủi tôi rằng
他 这我们青城区都出了名的
HSK 2
0:03s
tā zhè wǒ men qīng chéng qū dōu chū le míng deÔng ấy nổi tiếng khắp quận Thanh Thành
但其实里边可热乎了 就一个特别热情的人
HSK 3
0:03s
dàn qí shí lǐ biān kě rè hū le jiù yí gè tè bié rè qíng de rénNhưng bên trong lại ấm áp lắm Là người rất nhiệt tình
这机器人 真的卡壳了
HSK 5
0:03s
zhè jī qì rén zhēn de qiǎ ké leCái robot này thật sự bị tắc rồi
没事没事 应该是做噩梦了 没事没事
HSK 3
0:03s
méi shì méi shì yīng gāi shì zuò è mèng le méi shì méi shìKhông sao đâu, chắc là mơ ác mộng thôi Không sao, không sao