Vanished Name poster

Vanished Name

隐身的名字

TV Series3,959 clips

一个随意的名字。一个被偷走的名字。一个不属于她的名字。一个不敢再提起的名字。一个从不曾被忘记的名字。任小名一直很讨厌自己的名字,但即使再讨厌,那也是她在这个世界上存在的证明,是她成为她自己的前提。她要把被偷走的名字抢回来。这个名字不仅仅属于她自己,也属于很多人。那些隐身的名字,湮没在柴米油盐的烟火里,品头论足的批评里,漫长难熬的岁月里,失去了身份。但总有人记得她们,也总有人沿着她们的脚步继续走下去,直到她们的名字被所有人看见。一个关于两代女性的挣扎与救赎的故事。

Video Dialogue Clips from Vanished Name

3,959 clips · Page 147 of 165
是不希望自己带着负罪感离开
HSK 3
0:03s
shì bù xī wàng zì jǐ dài zhe fù zuì gǎn lí kāiLà vì không muốn ra đi với nỗi tội lỗi trong lòng
我是不想让你觉得 这个世界那么恶心
HSK 6
0:03s
wǒ shì bù xiǎng ràng nǐ jué de zhè ge shì jiè nà me ě xīnTôi không muốn để anh cảm thấy Thế giới này thật ghê tởm như vậy
那天晚上你就应该拆穿葛文君
HSK 3
0:03s
nà tiān wǎn shàng nǐ jiù yīng gāi chāi chuān gé wén jūnThì tối hôm đó anh đã phải vạch trần Ge Wenjun
你明明知道这件事情 会对我造成伤害
HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng huì duì wǒ zào chéng shāng hàiAnh rõ ràng biết chuyện này Sẽ gây tổn thương cho tôi
可你还是选择跟她一起狼狈为奸
HSK 3
0:03s
kě nǐ hái shì xuǎn zé gēn tā yì qǐ láng bèi wéi jiānVậy mà anh vẫn chọn cùng cô ta cấu kết với nhau
所以我永远都不会原谅你
HSK 4
0:03s
suǒ yǐ wǒ yǒng yuǎn dōu bú huì yuán liàng nǐVì vậy tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho anh
你托福复习好了吗 下月考了吧
HSK 3
0:03s
nǐ tuō fú fù xí hǎo le ma xià yuè kǎo le baBạn ôn thi TOEFL xong chưa? Tháng sau thi rồi đúng không?
你确定出国不考研啦
HSK 6
0:03s
nǐ què dìng chū guó bù kǎo yán laBạn chắc chắn đi du học chứ không thi cao học à?
七道河子烤肠大王 买一赠一啊
HSK 6
0:03s
qī dào hé zi kǎo cháng dà wáng mǎi yī zèng yī aVua xúc xích nướng Qidaohezi Mua một tặng một nha
走过路过不要错过啊 香香脆脆的
HSK 4
0:03s
zǒu guò lù guò bú yào cuò guò a xiāng xiāng cuì cuì deĐi ngang qua đừng bỏ lỡ nha Thơm giòn lắm nè
我有点事儿 我先走了啊 拜拜 干吗
HSK 3
0:03s
wǒ yǒu diǎn shì ér wǒ xiān zǒu le a bài bài gàn máTôi có chút việc cần nói Tôi đi trước nhé Tạm biệt. Làm gì vậy?
石头 剪刀 布 不行 再来 再来
HSK 6
0:03s
shí tou jiǎn dāo bù bù xíng zài lái zài láiBúa, kéo, bao Không được Chơi lại, chơi lại
三局两胜 咋三局两 三局两胜
HSK 5
0:03s
sān jú liǎng shèng zǎ sān jú liǎng sān jú liǎng shèngBa ván thắng hai Sao lại ba ván... ba ván thắng hai?
我就知道 最后一把 真的 最后一把
HSK 3
0:03s
wǒ jiù zhī dào zuì hòu yī bǎ zhēn de zuì hòu yī bǎTôi biết mà Ván cuối cùng thôi Thật không? Ván cuối cùng thôi
不合适找你啊 没毛病 放心吧
HSK 5
0:03s
bù hé shì zhǎo nǐ a méi máo bìng fàng xīn baKhông hợp thì tìm mày nhé Không vấn đề gì, cứ yên tâm
我发现你小子现在越来越帅了
HSK 4
0:03s
wǒ fā xiàn nǐ xiǎo zi xiàn zài yuè lái yuè shuài leTao thấy mày dạo này càng ngày càng đẹp trai ra đấy
谈啥对象 一直都有 没断
HSK 5
0:03s
tán shá duì xiàng yì zhí dōu yǒu méi duànNgười yêu gì đâu Lúc nào chả có Chưa bao giờ thiếu
大哥看看 有喜欢的吗
HSK 1
0:03s
dà gē kàn kàn yǒu xǐ huān de maAnh xem xem đi Có cái nào ưng không
不用了 谢谢 行 随便看看啊 有喜欢的跟我说
HSK 4
0:03s
bù yòng le xiè xiè xíng suí biàn kàn kàn a yǒu xǐ huān de gēn wǒ shuōThôi không cần đâu Cảm ơn, thôi nhé Cứ tự nhiên xem đi nhé Thích cái nào thì bảo tôi
她根本没病
HSK 5
0:03s
tā gēn běn méi bìngCô ta hoàn toàn không có bệnh gì cả
眼镜也是危险品 我先替您保管吧
HSK 6
0:03s
yǎn jìng yě shì wēi xiǎn pǐn wǒ xiān tì nín bǎo guǎn baKính mắt cũng là vật nguy hiểm Để tôi giữ hộ anh nhé
那儿有监控 有什么问题马上呼叫
HSK 7
0:03s
nà ér yǒu jiān kòng yǒu shén me wèn tí mǎ shàng hū jiàoỞ đó có camera giám sát Có vấn đề gì thì gọi ngay
行 我在外面等您
HSK 3
0:03s
xíng wǒ zài wài miàn děng nínĐược Tôi đợi anh ở ngoài
到处散布自己老婆隐私的渣男
HSK 7
0:03s
dào chù sàn bù zì jǐ lǎo pó yǐn sī de zhā nántung clip riêng tư của vợ khắp nơi