Lady Liberty poster

Lady Liberty

爱情没有神话

TV Series5,021 clips

林展翘是一位经济独立、思想成熟的都市女性,身边追求者不断,但她一直过着单身独居的生活。其实她不是排斥婚姻,只是不愿将就,内心一直渴望着一份真正的爱情与纯粹的婚姻。林展翘与何德璋相识后,两人起初虽互有误解,但当他们在爱情、事业中一起经历成长与选择后,终于认清对方就是自己的理想爱人。在克服现实的阻碍后,两人准备踏入婚姻殿堂。林展翘的女性朋友们也在各自做出生活的抉择后,找到了完美的人生归宿。最终她们重新领悟了爱情与婚姻的真谛,过上了普通而幸福、平凡而不平庸的生活。

Video Dialogue Clips from Lady Liberty

5,021 clips · Page 168 of 210
宫颈囊肿手术本身是一个小操作
HSK 6
0:03s
gōng jǐng náng zhǒng shǒu shù běn shēn shì yí gè xiǎo cāo zuòPhẫu thuật nang cổ tử cung vốn là một thủ thuật nhỏ,
但是我们会尽量采用 损伤最小的方式
HSK 6
0:03s
dàn shì wǒ men huì jǐn liàng cǎi yòng sǔn shāng zuì xiǎo de fāng shìnhưng chúng tôi sẽ cố gắng sử dụng phương pháp ít xâm lấn nhất.
因为您的这个囊肿比较大
HSK 3
0:03s
yīn wèi nín de zhè ge náng zhǒng bǐ jiào dàvì nang của chị khá lớn,
相应的手术范围呢 也会稍微大一些
HSK 6
0:03s
xiāng yìng de shǒu shù fàn wéi ne yě huì shāo wēi dà yī xiēnên phạm vi phẫu thuật tương ứng cũng sẽ rộng hơn một chút.
切除之后 发生伤口狭窄黏连
HSK 7
0:03s
qiē chú zhī hòu fā shēng shāng kǒu xiá zhǎi nián liánSau khi cắt bỏ, có thể xảy ra tình trạng hẹp và dính vết thương,
那影响自然受孕的风险还是有的
HSK 5
0:03s
nà yǐng xiǎng zì rán shòu yùn de fēng xiǎn hái shì yǒu devẫn có nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng thụ thai tự nhiên.
还有最近我接了一个新项目 房子特别好
HSK 5
0:03s
hái yǒu zuì jìn wǒ jiē le yí gè xīn xiàng mù fáng zi tè bié hǎoÀ, gần đây tôi nhận được một dự án mới, căn nhà rất đẹp,
看看房子会让你心情好点
HSK 4
0:03s
kàn kàn fáng zi huì ràng nǐ xīn qíng hǎo diǎnnhìn nhà đẹp cũng thấy vui hơn đấy.
也能让你感受到 新的生活在向你招手啊
HSK 6
0:03s
yě néng ràng nǐ gǎn shòu dào xīn de shēng huó zài xiàng nǐ zhāo shǒu aCậu cũng sẽ cảm nhận được cuộc sống mới đang vẫy gọi cậu đó.
到时候也可以天天看房子 天天畅想新生活的
HSK 3
0:03s
dào shí hòu yě kě yǐ tiān tiān kàn fáng zi tiān tiān chàng xiǎng xīn shēng huó deLúc đó ngày nào cũng được ngắm nhà, ngày nào cũng mơ về cuộc sống mới.
来了 妈 谢谢啊
HSK 2
0:03s
lái le mā xiè xiè aĐến rồi. Mẹ ơi. Cảm ơn mẹ nhé.
我不是说我来帮你收拾 你怎么自己收拾完了
HSK 4
0:03s
wǒ bú shì shuō wǒ lái bāng nǐ shōu shí nǐ zěn me zì jǐ shōu shí wán leCon không bảo con qua dọn dẹp giúp mẹ sao, mẹ lại tự dọn hết rồi.
就这点东西 还用你收拾吗
HSK 4
0:03s
jiù zhè diǎn dōng xī hái yòng nǐ shōu shí maCó chút đồ thế này, cần gì phải nhờ con.
那你再等我一下 我去交个费就来
HSK 4
0:03s
nà nǐ zài děng wǒ yī xià wǒ qù jiāo gè fèi jiù láiVậy mẹ đợi con một chút, con đi đóng viện phí rồi về ngay.
那你回去好好卧床休息两天啊
HSK 4
0:03s
nà nǐ huí qù hǎo hǎo wò chuáng xiū xī liǎng tiān aVậy chị về nhớ nằm nghỉ ngơi vài ngày nhé.
没关系 你不用管我 我坐这儿休息会儿就行了
HSK 4
0:03s
méi guān xì nǐ bù yòng guǎn wǒ wǒ zuò zhè ér xiū xī huì er jiù xíng leKhông sao, bạn không cần bận tâm đến tôi. Tôi ngồi đây nghỉ một chút là được.
要不然你在这儿等我一会儿吧 我去把我妈接下来
HSK 3
0:03s
yào bù rán nǐ zài zhè ér děng wǒ yī huì er ba wǒ qù bǎ wǒ mā jiē xià láiHay là bạn đợi tôi ở đây một chút nhé. Tôi đi đón mẹ tôi xuống.
其他蔬菜主食什么的需要吗 不要了 好 请您稍等
HSK 5
0:03s
qí tā shū cài zhǔ shí shén me de xū yào ma bú yào le hǎo qǐng nín shāo děngChị có cần thêm rau hay cơm gì không ạ? Thôi không cần nữa. Vâng, mời chị đợi một chút ạ.
打扰女士 给您上一下餐
HSK 4
0:03s
dǎ rǎo nǚ shì gěi nín shàng yī xià cānXin lỗi cô, cho tôi mang món lên ạ.
在面试编辑 不方便接电话
HSK 6
0:03s
zài miàn shì biān jí bù fāng biàn jiē diàn huàĐang phỏng vấn biên tập viên, không tiện nghe máy.
你看我忙完 不是立刻赶过来了吗
HSK 5
0:03s
nǐ kàn wǒ máng wán bú shì lì kè gǎn guò lái le maBạn thấy không, tôi vừa xong việc là chạy đến ngay rồi đó.
有你孤烟救她于水火之中
HSK 6
0:03s
yǒu nǐ gū yān jiù tā yú shuǐ huǒ zhī zhōngcó anh Cô Yên kéo cô ấy ra khỏi vũng lầy.
现在她又把你弄丢了
HSK 4
0:03s
xiàn zài tā yòu bǎ nǐ nòng diū leBây giờ cô ấy lại để mất anh rồi.
不要再以任何理由压低违约金了
HSK 5
0:03s
bú yào zài yǐ rèn hé lǐ yóu yā dī wéi yuē jīn leđừng lấy bất kỳ lý do gì để giảm tiền bồi thường nữa.